TÔI SẴN SÀNG RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TÔI SẴN SÀNG RỒI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tôi sẵn sàng rồi
i'm ready now
{-}
Phong cách/chủ đề:
I'm ready,!Được, tôi sẵn sàng rồi.
Yeah, I'm ready now.Tôi sẵn sàng rồi.
I'm all set.Chúng tôi sẵn sàng rồi.
We're ready now.Tôi sẵn sàng rồi.
I'm ready now.Rồi, tôi sẵn sàng rồi.
Yeah. Yeah, I'm ready.Tôi sẵn sàng rồi.
Now I'm ready.À vâng, tôi sẵn sàng rồi.
I'm ready. Yeah, yeah.Tôi sẵn sàng rồi!
Okay, I'm ready!Tôi nghĩ tôi sẵn sàng rồi.
I think I'm ready.Tôi sẵn sàng rồi.
I'm ready for it.Tôi đã nói tôi sẵn sàng rồi.
I said I'm ready to shoot.Tôi sẵn sàng rồi.
I'm ready to work.Ok, tôi nghĩ tôi sẵn sàng rồi.
Okay, I think I'm ready.Tôi sẵn sàng rồi!
I'm ready to rock!Nên phòng tôi sẵn sàng rồi.
So my department is ready to go.Tôi sẵn sàng rồi, Ilya.
I'm ready now, Ilya.Bảo Doug là tôi sẵn sàng rồi..
Tell Doug I'm ready.Ừ… tôi sẵn sàng rồi!
Okay, I'm ready!Nếu anh muốn rời đi, tôi sẵn sàng rồi đây.”.
If you want to leave, I'm ready.".Và tôi sẵn sàng rồi.
And I'm ready to do.Tôi trả lời:- Tôi sẵn sàng rồi..
And I answered- it is ready.Tôi sẵn sàng rồi John!
I will be ready, John!Ừ, tôi sẵn sàng rồi.
I'm ready to go.Tôi sẵn sàng rồi, thưa ngài.
I'm ready now, sire.Chúng tôi sẵn sàng rồi,” họ trả lời.
We are ready now," they replied.Tôi sẵn sàng rồi, ông Green!
I'm ready, Mr. Green!Cu tôi sẵn sàng rồi..
My cock is ready.Tôi sẵn sàng rồi đúng.
I'm ready! Right.Tôi sẵn sàng rồi đây, Đội trưởng.
I'm ready, Captain.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1425, Thời gian: 0.0243 ![]()
tôi săntôi sẵn sàng đặt cược

Tiếng việt-Tiếng anh
tôi sẵn sàng rồi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Tôi sẵn sàng rồi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
tôiđại từimemysẵntính từavailablereadysẵnđộng từbewillsẵndanh từavailabilitysàngdanh từsievesàngtính từreadysàngđộng từwillwillingpreparedrồitrạng từthennowalreadyrồisự liên kếtandrồitính từokayTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Sẵn Sàng Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "sẵn Sàng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Sẵn Sàng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Những Cách Nói Sẵn Sàng Trong Tiếng Anh- Other Ways To Say Ready
-
Sẵn Sàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SẴN SÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đặt Câu Với Từ "sẵn Sàng"
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sẵn Sàng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sẵn Sàng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ý Nghĩa Của Ready Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Ready - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ : Ready | Vietnamese Translation
-
Ready - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "sẵn Sàng" - Là Gì?
-
Sẵn Sàng Làm Gì Đó... - FeasiBLE ENGLISH