Savagery Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ savagery tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | savagery (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ savageryBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
savagery tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ savagery trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ savagery tiếng Anh nghĩa là gì.
savagery /'sævidʤnis/ (savagery) /'sævidʤəri/* danh từ- tình trạng dã man, tình trạng man rợ; tình trạng không văn minh- tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo
Thuật ngữ liên quan tới savagery
- dotty tiếng Anh là gì?
- autodyne reception tiếng Anh là gì?
- Federal Reserve System tiếng Anh là gì?
- stated tiếng Anh là gì?
- alternating flux tiếng Anh là gì?
- trouty tiếng Anh là gì?
- commencing tiếng Anh là gì?
- Firm, theory of the tiếng Anh là gì?
- stowaways tiếng Anh là gì?
- laissez-faire tiếng Anh là gì?
- slubbing tiếng Anh là gì?
- throw-out tiếng Anh là gì?
- founds tiếng Anh là gì?
- paternalistic tiếng Anh là gì?
- pea soup tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của savagery trong tiếng Anh
savagery có nghĩa là: savagery /'sævidʤnis/ (savagery) /'sævidʤəri/* danh từ- tình trạng dã man, tình trạng man rợ; tình trạng không văn minh- tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo
Đây là cách dùng savagery tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ savagery tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
savagery /'sævidʤnis/ (savagery) /'sævidʤəri/* danh từ- tình trạng dã man tiếng Anh là gì? tình trạng man rợ tiếng Anh là gì? tình trạng không văn minh- tính tàn ác tiếng Anh là gì? tính độc ác tiếng Anh là gì? tính tàn bạo
Từ khóa » Tính Tàn Bạo Tiếng Anh Là Gì
-
Tính Tàn Bạo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tàn Bạo Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
TÀN BẠO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÀN BẠO - Translation In English
-
SỰ TÀN BẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TÀN BẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Tàn Bạo Bằng Tiếng Anh
-
Savagery - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Cruelty Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
13 Từ Lóng Tiếng Anh điển Hình Người Học Tiếng Anh Nên Biết - Pasal
-
Cruelty Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Top 19 Tàn Bạo Tiếng Anh Mới Nhất 2021 - Gấu Đây - Gauday
-
Dữ Liệu Số Hé Lộ Manh Mối Vụ Bắn Thanh Niên Biểu Tình ở Myanmar
savagery (phát âm có thể chưa chuẩn)