Tàn Bạo Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tàn bạo" thành Tiếng Anh
brutal, cruel, atrocious là các bản dịch hàng đầu của "tàn bạo" thành Tiếng Anh.
tàn bạo + Thêm bản dịch Thêm tàn bạoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
brutal
adjectiveNghĩa là những cuộc thi này được thiết kế để thử thách cậu với cách tàn bạo nhất.
It just means these tasks are designed to test you in the most brutal way.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cruel
adjectiveTôi chứng kiến Zaya bị bán vào tay một tên chủ nô tàn bạo.
I had found Zaya enslaved to a cruel master.
GlosbeMT_RnD -
atrocious
adjective GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- atrociously
- barbarous
- bloody
- ferocious
- inhuman
- barbarously
- bloodily
- bloodthirstily
- bloodthirsty
- bloody-minded
- brute
- brutish
- cruelly
- draconian
- draconic
- fiendish
- inhumanly
- iron-fisted
- sanguinary
- tigerish
- tigrish
- truculent
- ferociously
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tàn bạo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tàn bạo" có bản dịch thành Tiếng Anh
- người tàn bạo hellkite · hyaena · hyena · monster
- tính chất tàn bạo monstrousness · outrageousness
- thời kỳ tàn bạo iron age
- hành động tàn bạo atrociousness · atrocity
- tính tàn bạo bloodiness · bloodthirstiness · brutality · inhumanity · savageness · savagery · truculence · truculency
- điều tàn bạo inhumanity
- sự tàn bạo atrociousness · atrocity · barbarousness · cruelty · ferociousness · ferocity · sanguinariness · savagery
Bản dịch "tàn bạo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Tàn Bạo Tiếng Anh Là Gì
-
Tính Tàn Bạo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TÀN BẠO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÀN BẠO - Translation In English
-
SỰ TÀN BẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TÀN BẠO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Tàn Bạo Bằng Tiếng Anh
-
Savagery - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Cruelty Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
13 Từ Lóng Tiếng Anh điển Hình Người Học Tiếng Anh Nên Biết - Pasal
-
Cruelty Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Savagery Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Top 19 Tàn Bạo Tiếng Anh Mới Nhất 2021 - Gấu Đây - Gauday
-
Dữ Liệu Số Hé Lộ Manh Mối Vụ Bắn Thanh Niên Biểu Tình ở Myanmar