Scared Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ scared tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | scared (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ scaredBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
scared tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ scared trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ scared tiếng Anh nghĩa là gì.
scared* tính từ- bị hoảng sợscare /skeə/* danh từ- sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ (chiến tranh xảy ra...)- sự mua vội vì hốt hoảng, sự bán chạy vì hốt hoảng hoang mang* ngoại động từ- làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ (ngáo ộp)=scared face+ mặt tỏ vẻ sợ hãi!to scare away!to scare off- xua đuổi!to scare up- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vất vả mới thu được- làm ra nhanh; thu lượm nhanh
Thuật ngữ liên quan tới scared
- public opinion tiếng Anh là gì?
- princess royal tiếng Anh là gì?
- harum-scarum tiếng Anh là gì?
- contracted tiếng Anh là gì?
- readership tiếng Anh là gì?
- smiler tiếng Anh là gì?
- tartest tiếng Anh là gì?
- opened tiếng Anh là gì?
- ratifies tiếng Anh là gì?
- unfairly tiếng Anh là gì?
- cashiered tiếng Anh là gì?
- one-celled tiếng Anh là gì?
- continuations tiếng Anh là gì?
- geopolitics tiếng Anh là gì?
- mudguards tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của scared trong tiếng Anh
scared có nghĩa là: scared* tính từ- bị hoảng sợscare /skeə/* danh từ- sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ (chiến tranh xảy ra...)- sự mua vội vì hốt hoảng, sự bán chạy vì hốt hoảng hoang mang* ngoại động từ- làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ (ngáo ộp)=scared face+ mặt tỏ vẻ sợ hãi!to scare away!to scare off- xua đuổi!to scare up- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vất vả mới thu được- làm ra nhanh; thu lượm nhanh
Đây là cách dùng scared tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ scared tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
scared* tính từ- bị hoảng sợscare /skeə/* danh từ- sự sợ hãi tiếng Anh là gì? sự kinh hoàng tiếng Anh là gì? sự hoang mang lo sợ (chiến tranh xảy ra...)- sự mua vội vì hốt hoảng tiếng Anh là gì? sự bán chạy vì hốt hoảng hoang mang* ngoại động từ- làm kinh hãi tiếng Anh là gì? làm sợ hãi tiếng Anh là gì? doạ (ngáo ộp)=scared face+ mặt tỏ vẻ sợ hãi!to scare away!to scare off- xua đuổi!to scare up- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (thông tục) vất vả mới thu được- làm ra nhanh tiếng Anh là gì? thu lượm nhanh
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Scared
-
Ý Nghĩa Của Scared Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Scared - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Nghĩa Của Từ Scared - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Scare - Từ điển Anh - Việt
-
Scare
-
Scared Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Phân Biệt "afraid" Và "scared" Trong Tiếng Anh - .vn
-
Scared đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc Và Cách Dùng Scared Như Thế Nào?
-
Phân Biệt "scared" Và "scary" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
100 Từ đồng Nghĩa Của A Fear Là Gì ?
-
Scared Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Scared Tiếng Anh Là Gì? - Blog Hỏi Đáp
-
Sự Khác Nhau Giữa Scared Và Scary Là Gì Trong Tiếng ...
-
Scared Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
scared (phát âm có thể chưa chuẩn)