Seen Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
xem, xem xét, bảo đảm là các bản dịch hàng đầu của "seen" thành Tiếng Việt.
seen noun verb ngữ phápPast participle of see [..]
+ Thêm bản dịch Thêm seenTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
xem
verbI have not seen it, nor do I anticipate doing so.
Tôi chưa xem và cũng không dự định xem cuốn phim này.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
xem xét
You could even, if viewed with an unkind eye, be seen to be party to them.
Thậm chí dùng cặp mắt ác cảm, để xem xét cái hội đó.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bảo đảm
verbBut I guarantee she won't leave until she's seen you.
Nhưng ta bảo đảm mụ sẽ không bỏ đi khi chưa gặp nàng đâu.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bằng lòng
- cho là
- chăm lo
- chịu
- chức giám mục
- cân
- cứ đứng nhìn
- giúp đỡ
- gặp
- hiểu rõ
- kỹ lưỡng
- lo liệu
- mường tượng
- nghiên cứu
- nhìn thấy
- nhận ra
- phụ trách
- quan niệm
- quan sát
- quyền giám mục
- suy nghĩ
- thăm
- thấy
- thừa nhận
- tiếp
- tiễn
- toà giám mục
- trông thấy
- trải qua
- tưởng tượng
- từng trải
- xem lại
- điều tra
- đã qua
- đưa
- đảm đương
- đắt
- đến hỏi ý kiến
- đọc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "seen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » To Be Seen Là Gì
-
Cụm "remain To Be Seen" Là Học Thuộc Hay Có Nguyên Tắc Gì để Chọn ...
-
TO BE SEEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Seen Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của It Remains To Be Seen Trong Tiếng Anh
-
Seen - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chủ động Hay Bị động: Wants To Be Seen - TOEIC Mỗi Ngày
-
"To Have Seen" Nghĩa Là Gì? - TOEIC Mỗi Ngày
-
"seen" Là Gì? Nghĩa Của Từ Seen Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
“Remain To Be Seen” Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Seen Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ : Seen Có Nghĩa Là Gì ? Seen Trong Tiếng Tiếng Việt
-
SEEN Là Gì? -định Nghĩa SEEN | Viết Tắt Finder
-
'remains To Be Seen|remain To Be Seen' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ See - Từ điển Anh - Việt
-
Seen Là Gì Trên Facebook - Thả Rông
-
Ms Hoa TOEIC - Hôm Qua Có Một Bạn Học Sinh Hỏi Cô Một Cụm...
-
Seen/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Seen Trên Facebook Có Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Seen Off Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Seen Off Trong Câu Tiếng Anh