Ý Nghĩa Của Seen Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- accommodate
- accommodation
- all eyes are on someone/something idiom
- astigmatic
- beholder
- catch
- clock
- eyeful
- gawk
- leer
- look out for someone/something phrasal verb
- look up phrasal verb
- look-see
- not take your eyes off someone/something idiom
- observational
- observationally
- ogle
- scan
- shoot
- squint
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Experiencing and suffering Understanding and comprehending Meeting people Imagining and conceiving Taking someone somewhere or telling them the way (Định nghĩa của seen từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)seen | Từ điển Anh Mỹ
seenus /sin/ Add to word list Add to word list past participle of see (Định nghĩa của seen từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của seen là gì?Bản dịch của seen
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (see的過去分詞)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (see的过去分词)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha participio pasado de "see"… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha particípio passado de "see"… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Ba Lan trong tiếng Catalan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý “see” の過去分詞形… Xem thêm 'görmek' fiilinin üçüncü hâli… Xem thêm -… Xem thêm participi passat de “see”… Xem thêm “see”의 과거 분사형… Xem thêm participio passato di “see”… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
seemed seeming seemingly seemly seen seep seepage seeped seeping {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của seen
- see
- re-see
- see action
- see a doctor
- sold as seen
- see about something phrasal verb
- see off someone phrasal verb
- see about something phrasal verb
- see off someone phrasal verb
- see someone through something phrasal verb
- see something through phrasal verb
- see through someone/something phrasal verb
- see to something phrasal verb
- see someone off phrasal verb
- have seen better days idiom
- it remains to be seen idiom
- something remains to be seen idiom
- wouldn't be seen dead idiom
- (if you've) seen one, you've seen them all idiom
- you ain't seen nothing yet phrase
- you should have seen/heard something/someone idiom
Từ của Ngày
papers
official documents, especially ones that show who you are
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Verb
- Tiếng Mỹ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add seen to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm seen vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » To Be Seen Là Gì
-
Cụm "remain To Be Seen" Là Học Thuộc Hay Có Nguyên Tắc Gì để Chọn ...
-
TO BE SEEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của It Remains To Be Seen Trong Tiếng Anh
-
Seen - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chủ động Hay Bị động: Wants To Be Seen - TOEIC Mỗi Ngày
-
"To Have Seen" Nghĩa Là Gì? - TOEIC Mỗi Ngày
-
"seen" Là Gì? Nghĩa Của Từ Seen Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
“Remain To Be Seen” Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Seen Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ : Seen Có Nghĩa Là Gì ? Seen Trong Tiếng Tiếng Việt
-
SEEN Là Gì? -định Nghĩa SEEN | Viết Tắt Finder
-
'remains To Be Seen|remain To Be Seen' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ See - Từ điển Anh - Việt
-
Seen Là Gì Trên Facebook - Thả Rông
-
Ms Hoa TOEIC - Hôm Qua Có Một Bạn Học Sinh Hỏi Cô Một Cụm...
-
Seen/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Seen Trên Facebook Có Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Seen Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Seen Off Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Seen Off Trong Câu Tiếng Anh