Shop - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
Có thể bạn quan tâm
shop
Thesaurus > to buy something > shop These are words and phrases related to shop. Click on any word or phrase to go to its thesaurus page. Or, đi đến định nghĩa của shop.TO BUY SOMETHING
I hate to shop in the evenings.Các từ đồng nghĩa và các ví dụ
buy I need to buy some new shoes.get I need to go to the supermarket and get some bread.purchase formal She purchased a new computer.pick something up Can you just pop in the shop and pick up some eggs?snap something up informal It was such a good deal, I snapped it up.buy up He bought up all the land in the area.stock up (on) People are stocking up on supplies in anticipation of the hurricane.go shopping I have to go shopping this weekend.import We import a large number of cars from Japan.invest in We've decided it's time to invest in a new computer.treat I'll treat you to a cup of coffee.Từ trái nghĩa và ví dụ
sell Are you selling that car? I'm interested in buying it.So sánh
acquire We acquired the firm last year. Đi đến bài viết về từ đồng nghĩa về những từ đồng nghĩa và trái nghĩa của shop.See words related to shop
shoppercustomerpunter UK informalpatronconsumer businessbuyerpurchaser formalacquirer mainly USgoodsshoppinggroceriesacquisitionmerchandise formalmerch informalproductwares informalcommoditydurable goodsconsumer durables Tìm hiểu thêm When you buy something, you get it in exchange for money. We can also talk about a person who buys something, or the things you buy. Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge © Cambridge University Pressshop | American Thesaurus
shop
noun These are words and phrases related to shop. Click on any word or phrase to go to its thesaurus page. Or, đi đến định nghĩa của shop. The local dress shop is having a sale.Synonyms
storeretail storesmall storeestablishmentboutiqueemporiummarketmart He has an excellent woodworking shop in his basement.Synonyms
workshopstudioatelierfactoryplantworksmillshop
verbThe newlyweds shopped for silver and china.Synonyms
seek to purchasego shopping forwindowshoplookhuntbrowsebuypurchasepatronize Synonyms for shop from Random House Roget's College Thesaurus, Revised and Updated Edition © 2000 Random House, Inc.Tìm kiếm
shoot up shooter shooting iron shooting script shop shop assistant shop at shop-worn shopkeeper {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữa vừa được thêm vào list Đến đầuTìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- TO BUY SOMETHING
- noun
- verb
To add ${headword} to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ${headword} vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Shops
-
Đồng Nghĩa Của Shop - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Shop - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ Store - Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Của Shopping Mall
-
Trái Nghĩa Của Store - Từ đồng Nghĩa
-
STORE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Shop - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phân Biệt 'shop' Và 'store' - VOA Tiếng Việt
-
Shops Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ đồng Nghĩa Với "cửa Hàng" "cửa Tiệm" ( Không Phải Hàng Quán ăn ...
-
+ Clothing Store
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'shop' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Cửa Hàng - Từ điển ABC