Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Cửa Hàng - Từ điển ABC
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tham khảo
- Trái nghĩa
Cửa Hàng Tham khảo Danh Từ hình thức
- avenue, đường, đường dẫn, kênh, có nghĩa là.
- cửa hàng, thị trường, mart bazaar, boutique, salon, emporium, gian hàng, siêu thị, five-and-dime.
- danh sách chỉ mục, đăng ký, hàng tồn kho, danh sách, cuộn, lịch, thư mục, hồ sơ, bản tin, giáo trình.
- lỗ thông hơi đoạn văn, vòi, vòi phun, van, miệng, lỗ, spigot, ống, lỗ chân lông, mở, lối ra.
Cửa Hàng Tham khảo Động Từ hình thức
- danh sách chỉ mục, ghi lại, đăng bài, chia loại, liệt kê, nhập, đăng ký, lưu ý, lịch trình, phân loại, đặt hàng, tập tin, hàng tồn kho.
- thị trường, mua hàng, mẫu, nhìn, window-shop, kiểm tra, tìm kiếm, mua.
- Tham khảo Trái nghĩa
-
Từ đồng nghĩa của ngày
Chất Lỏng: Chảy, Mịn, Duyên Dáng, êm ái, âm, Mềm, Ngọt, chất Lỏng, ẩm ướt, ẩm, ẩm ướt, Tan Chảy, Nóng Chảy, Lỏng, Dung Dịch Nước, unfixed, Biến động Khác Nhau, Thay đổi, Bất ổn, Thay đổi, Alterable, ở Tuôn Ra, Linh Hoạt, Thích Nghi, Linh Hoạt,...
Từ điển | Tham khảo | Trái nghĩa
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Shops
-
Shop - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Đồng Nghĩa Của Shop - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Shop - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ Store - Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Của Shopping Mall
-
Trái Nghĩa Của Store - Từ đồng Nghĩa
-
STORE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Shop - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phân Biệt 'shop' Và 'store' - VOA Tiếng Việt
-
Shops Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ đồng Nghĩa Với "cửa Hàng" "cửa Tiệm" ( Không Phải Hàng Quán ăn ...
-
+ Clothing Store
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'shop' Trong Từ điển Lạc Việt