Simmer - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪ.mɜː/
Danh từ
simmer /ˈsɪ.mɜː/
- Trạng thái sắp sôi, trạng thái sủi.
- (Nghĩa bóng) Trạng thái bị kiềm chế, trạng thái bị nén lại (cơn giận, cơn cười... ). at a simmer; on the simmer — bị kìm lại, bị nén lại
Động từ
simmer /ˈsɪ.mɜː/
- Sắp sôi, sủi.
- Làm cho sủi; ninh nhỏ lửa.
- (Nghĩa bóng) Đang cố nén (giận), đang cố nín (cười).
Chia động từ
simmer| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to simmer | |||||
| Phân từ hiện tại | simmering | |||||
| Phân từ quá khứ | simmered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | simmer | simmer hoặc simmerest¹ | simmers hoặc simmereth¹ | simmer | simmer | simmer |
| Quá khứ | simmered | simmered hoặc simmeredst¹ | simmered | simmered | simmered | simmered |
| Tương lai | will/shall²simmer | will/shallsimmer hoặc wilt/shalt¹simmer | will/shallsimmer | will/shallsimmer | will/shallsimmer | will/shallsimmer |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | simmer | simmer hoặc simmerest¹ | simmer | simmer | simmer | simmer |
| Quá khứ | simmered | simmered | simmered | simmered | simmered | simmered |
| Tương lai | weretosimmer hoặc shouldsimmer | weretosimmer hoặc shouldsimmer | weretosimmer hoặc shouldsimmer | weretosimmer hoặc shouldsimmer | weretosimmer hoặc shouldsimmer | weretosimmer hoặc shouldsimmer |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | simmer | — | let’s simmer | simmer | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “simmer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Simmering Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "simmering" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Simmering Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Simmer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Simmer - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Simmering Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Simmering Là Gì? Một Kỹ Thuật Nấu ăn đa Mục đích! - HILOVED.COM
-
Simmering Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Simmer Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Simmering Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Từ điển Việt Anh - Từ Simmering Dịch Là Gì
-
'simmering' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'simmer' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
SIMMER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex