“SINH CON” Trong Tiếng Anh Là Gì? - Axcela

Trong hành trình học ngoại ngữ, việc nắm bắt các từ vựng theo chủ đề gia đình và sức khỏe là vô cùng cần thiết. Một trong những câu hỏi phổ biến mà người học thường thắc mắc là “sinh con tiếng Anh là gì”. Tuy nhiên, tiếng Anh là một ngôn ngữ phong phú với nhiều sắc thái biểu đạt khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh: y khoa, giao tiếp hàng ngày hay môi trường công sở. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện từ cơ bản đến nâng cao về chủ đề này.

MỤC LỤC

Toggle
  • 1. Sinh con tiếng Anh là gì? Các động từ cơ bản
    • Have a baby
    • Deliver a baby
  • 2. Từ vựng chuyên ngành liên quan đến sinh nở
  • 3. Các thành ngữ (Idioms) nói về việc sinh con
  • 4. Tiếng Anh chủ đề sinh con trong môi trường công sở
    • Từ vựng quan trọng cho nhân sự và nhân viên:
    • Mẫu câu thông báo nghỉ thai sản chuẩn mực:
  • 5. Phân biệt Born, Borne và Give birth
  • Kết luận

1. Sinh con tiếng Anh là gì? Các động từ cơ bản

Khi tra cứu từ điển, bạn sẽ bắt gặp cụm từ phổ biến nhất để chỉ hành động sinh con là “Give birth”. Đây là cách diễn đạt tiêu chuẩn, trang trọng và có thể dùng trong hầu hết các trường hợp.

  • Give birth (to somebody): Sinh ra ai đó.
  • Ví dụ: She gave birth to a healthy baby boy yesterday. (Cô ấy đã sinh một bé trai khỏe mạnh vào hôm qua).

Tuy nhiên, để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ, bạn cần mở rộng vốn từ của mình với những biến thể sau:

Have a baby

Đây là cách nói thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày (informal). Thay vì dùng “give birth”, người ta thường dùng “have a baby” để chỉ việc sinh nở một cách nhẹ nhàng và gần gũi.

  • Ví dụ: My sister is going to have a baby in May. (Chị gái tôi sẽ sinh em bé vào tháng 5).

Deliver a baby

Từ này thường mang sắc thái y khoa hoặc chuyên môn. Cần lưu ý sự khác biệt về chủ ngữ:

  • Nếu chủ ngữ là người mẹ: Dùng “Deliver” (nhưng ít phổ biến hơn “Give birth”).
  • Nếu chủ ngữ là bác sĩ/hộ sinh: Dùng “Deliver” để chỉ hành động đỡ đẻ.
  • Ví dụ: Dr. Smith delivered her baby. (Bác sĩ Smith đã đỡ đẻ cho cô ấy).

2. Từ vựng chuyên ngành liên quan đến sinh nở

Để hiểu sâu hơn về ngữ cảnh, đặc biệt khi đọc tài liệu y khoa hoặc xem tin tức, bạn cần nắm vững các thuật ngữ sau:

Thuật ngữ Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng

 

Labor Chuyển dạ Quá trình đau đẻ trước khi sinh
Go into labor Bắt đầu chuyển dạ Dấu hiệu sắp sinh
C-section (Cesarean section) Sinh mổ Phẫu thuật để lấy thai nhi ra
Natural birth Sinh thường Sinh qua đường tự nhiên không can thiệp phẫu thuật
Due date Ngày dự sinh Ngày bác sĩ dự đoán em bé chào đời
Midwife Hộ sinh Người hỗ trợ đỡ đẻ (không phải bác sĩ)

3. Các thành ngữ (Idioms) nói về việc sinh con

Người bản xứ rất ưa chuộng sử dụng các thành ngữ (idioms) hoặc tiếng lóng để nói giảm nói tránh hoặc tạo sự hài hước khi nhắc đến việc mang thai và sinh con.

  • Bun in the oven: Có tin vui (mang bầu).
  • Ví dụ: I heard Sarah has a bun in the oven! (Tôi nghe nói Sarah đã có tin vui rồi!).
  • Eating for two: Ăn cho hai người (ý chỉ phụ nữ mang thai cần ăn nhiều hơn).
  • Ví dụ: Don’t worry about the extra slice of pizza, you’re eating for two now.

4. Tiếng Anh chủ đề sinh con trong môi trường công sở

Đây là phần cực kỳ quan trọng đối với người đi làm. Khi bạn hoặc đồng nghiệp chuẩn bị sinh con, việc giao tiếp chuyên nghiệp về các chế độ nghỉ phép là điều bắt buộc. Bạn không thể dùng ngôn ngữ “chat” với bạn bè để viết email xin nghỉ thai sản gửi sếp.

Từ vựng quan trọng cho nhân sự và nhân viên:

  • Maternity leave: Nghỉ thai sản (dành cho mẹ).
  • Paternity leave: Nghỉ thai sản (dành cho bố).
  • Parental leave: Nghỉ phép dành cho cha mẹ (chung).
  • Maternity benefits: Trợ cấp thai sản.

Mẫu câu thông báo nghỉ thai sản chuẩn mực:

  1. Thông báo tin vui và ngày dự sinh:
  • “I’m writing to formally inform you of my pregnancy. My due date is [Date].”
  1. Đề xuất thời gian nghỉ:
  • “I plan to start my maternity leave on [Start Date] and return to work on [End Date].”
  1. Kế hoạch bàn giao công việc:
  • “Before leaving, I will ensure that all my current projects are handed over to [Colleague’s Name].”

Việc sử dụng chính xác các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn đảm bảo quyền lợi mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong mắt đối tác và cấp trên nước ngoài. Giao tiếp trong môi trường quốc tế đòi hỏi sự chính xác và tinh tế hơn rất nhiều so với giao tiếp thông thường.

Bạn muốn nâng tầm khả năng giao tiếp, viết email và đàm phán bằng tiếng Anh trong môi trường chuyên nghiệp?

Tham khảo ngay chương trình đào tạo được thiết kế riêng cho người đi làm tại đây: Khóa học tiếng anh cho doanh nghiệp

5. Phân biệt Born, Borne và Give birth

Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa các từ này. Dưới đây là sự phân biệt ngắn gọn:

  • Born: Là (ở thể bị động/ tính từ, chỉ trạng thái “được sinh ra”. Luôn đi với động từ to be.
  • Ví dụ: I was born in 1990.
  • Borne: Quá khứ phân từ của “bear” (mang vác, sinh đẻ), dùng ở thì hoàn thành (hiếm gặp trong văn phong hiện đại với nghĩa sinh con).
  • Ví dụ: She has borne three children.
  • Give birth: Động từ chỉ hành động.

Kết luận

Như vậy, câu trả lời cho “sinh con tiếng Anh là gì” không chỉ gói gọn trong cụm từ “Give birth”. Tùy thuộc vào việc bạn đang nói chuyện với bạn bè, trao đổi với bác sĩ hay viết đơn xin nghỉ phép gửi sếp, hãy lựa chọn từ vựng phù hợp nhất (Have a baby, Deliver, hay Maternity leave). Việc nắm vững các sắc thái này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trong mọi tình huống giao tiếp.

Từ khóa » đẻ Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì