Sinh đẻ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sinh đẻ
(sự sinh đẻ) parturition; child-bearing; childbirth
tiền trợ cấp sinh đẻ maternity allowance/benefit
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sinh đẻ
Bear children
Sinh đẻ có kế hoạch: Family planning, birth control
Từ điển Việt Anh - VNE.
sinh đẻ
to have children, to be born



Từ liên quan- sinh
- sinh ba
- sinh cơ
- sinh cỏ
- sinh hạ
- sinh kế
- sinh ly
- sinh lý
- sinh mổ
- sinh mủ
- sinh nở
- sinh ra
- sinh sự
- sinh tư
- sinh tố
- sinh từ
- sinh tử
- sinh đẻ
- sinh đồ
- sinh con
- sinh dục
- sinh gai
- sinh hàn
- sinh hút
- sinh hạt
- sinh học
- sinh khí
- sinh khó
- sinh lãi
- sinh lại
- sinh lời
- sinh lợi
- sinh lực
- sinh mầm
- sinh mật
- sinh ngữ
- sinh non
- sinh năm
- sinh quả
- sinh sát
- sinh sáu
- sinh sâu
- sinh sôi
- sinh sản
- sinh sắc
- sinh sữa
- sinh thú
- sinh tồn
- sinh vật
- sinh đôi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đẻ Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
Glosbe - Sinh đẻ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Glosbe - đẻ In English - Vietnamese-English Dictionary
-
SINH ĐẺ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chó đẻ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
“SINH CON” Trong Tiếng Anh Là Gì? - Axcela
-
"SINH CON" Trong Tiếng Anh Nói Thế Nào? - Axcela Vietnam
-
Sinh Con Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Caesarean | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
'đỡ đẻ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
TIẾNG MẸ ĐẺ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt