SIS Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Sis - Từ Điển Viết Tắt

Từ Điển Viết Tắt Từ Điển Viết Tắt

Bài đăng mới nhất

Phân Loại

  • *Nhóm ngôn ngữ Anh (3706)
  • *Nhóm ngôn ngữ Việt (940)
  • 0 (1)
  • 1 (1)
  • 2 (1)
  • 3 (4)
  • 4 (2)
  • 5 (1)
  • 6 (1)
  • 7 (1)
  • 8 (1)
  • 9 (1)
  • A (252)
  • B (217)
  • C (403)
  • D (311)
  • E (190)
  • F (178)
  • G (179)
  • H (193)
  • I (170)
  • J (50)
  • K (131)
  • L (147)
  • M (223)
  • N (211)
  • O (134)
  • P (274)
  • Q (52)
  • R (145)
  • S (316)
  • T (316)
  • U (104)
  • V (117)
  • W (93)
  • X (33)
  • Y (33)
  • Z (24)

Tìm từ viết tắt

Tìm kiếm

Post Top Ad

Thứ Hai, 3 tháng 5, 2021

SIS là gì? Ý nghĩa của từ sis

SIS là gì ?

SIS là “Sister” trong tiếng Anh.

Ý nghĩa của từ SIS

SIS có nghĩa “Sister”, dịch sang tiếng Việt là “Chị gái / em gái”.

SIS là viết tắt của từ gì ?

Từ được viết tắt bằng SIS là “Sister”. Một số kiểu SIS viết tắt khác: + Strategic Information System: Hệ thống thông tin chiến lược. + Single-Instance Storage: Lưu trữ một phiên bản. + Small Intestinal Submucosa: Lớp dưới niêm mạc ruột non. + Second-impact syndrome: Hội chứng tác động thứ hai. + Student Information System: Hệ thống thông tin sinh viên. + Saline Infusion Sonography: Siêu âm truyền nước muối. + Shoulder Impingement Syndrome: Hội chứng chèn ép vai. + Single-Image Stereogram: Biểu đồ lập thể một hình ảnh. Gợi ý viết tắt liên quan đến SIS: + PTS: Post-Thrombotic Syndrome (Hội chứng sau huyết khối). + VIF: Visual Information Fidelity (Thông tin hình ảnh trung thực). + SMB: System Management Bus (Bus quản lý hệ thống). + MTS: Mohr–Tranebjærg Syndrome (Hội chứng Mohr – Tranebjærg). + RIB: Routing Information Base (Bảng định tuyến). ... Chia sẻ: Facebook Twitter Pinterest Linkedin Whatsapp Bài đăng Mới hơn Bài đăng Cũ hơn Trang chủ

Post Top Ad

Bài đăng ngẫu nhiên

  • OCE là gì? Ý nghĩa của từ oce
  • NT là gì? Ý nghĩa của từ nt
  • TOS là gì? Ý nghĩa của từ tos
  • HHH là gì? Ý nghĩa của từ hhh
  • ĐK là gì? Ý nghĩa của từ đk

Phân Loại

*Nhóm ngôn ngữ Anh *Nhóm ngôn ngữ Việt 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Copyright © Từ Điển Viết Tắt

Từ khóa » Sister Có Nghĩa Là Gì