Sister Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "sister" thành Tiếng Việt

chị, em gái, em là các bản dịch hàng đầu của "sister" thành Tiếng Việt.

sister verb noun ngữ pháp

a female member of a religious community; a nun. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chị

    noun

    sister (older) [..]

    I can't draw, but my sister is a great artist.

    Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.

    en.wiktionary.org
  • em gái

    noun

    woman or girl having the same parents

    She is not as punctual as her little sister.

    Cô ta không đúng giờ bằng em gái của mình.

    en.wiktionary.org
  • em

    noun

    woman or girl having the same parents

    In the absence of her mother, she looks after her sister.

    Khi mẹ nó đi vắng, nó trông chừng em.

    en.wiktionary.org
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chế
    • chị gái
    • chị em
    • nữ tu sĩ
    • bà chị
    • cô em
    • bà phước
    • bạn gái thân
    • chị em gái
    • chị y tá
    • chị y tá trưởng
    • ni cô
    • bà xơ
    • chị/em gái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sister " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sister noun ngữ pháp

Title of respect for an adult female member of a religious or fraternal order. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Sister" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sister trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sister"

sister sister sister Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "sister" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Sister Có Nghĩa Là Gì