Sisterhood Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ sisterhood tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | sisterhood (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sisterhoodBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
sisterhood tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sisterhood trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sisterhood tiếng Anh nghĩa là gì.
sisterhood /'sistəhud/* danh từ- tình chị em- hội phụ nữ từ thiện- tổ chức tôn giáo của phụ nữ
Thuật ngữ liên quan tới sisterhood
- nandu tiếng Anh là gì?
- flummoxes tiếng Anh là gì?
- chasubles tiếng Anh là gì?
- sash-window tiếng Anh là gì?
- snake-head tiếng Anh là gì?
- groined tiếng Anh là gì?
- cashews tiếng Anh là gì?
- provisionment tiếng Anh là gì?
- gherkins tiếng Anh là gì?
- dinky tiếng Anh là gì?
- diathesis tiếng Anh là gì?
- life tiếng Anh là gì?
- unguentary tiếng Anh là gì?
- robustness tiếng Anh là gì?
- clatterer tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sisterhood trong tiếng Anh
sisterhood có nghĩa là: sisterhood /'sistəhud/* danh từ- tình chị em- hội phụ nữ từ thiện- tổ chức tôn giáo của phụ nữ
Đây là cách dùng sisterhood tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sisterhood tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
sisterhood /'sistəhud/* danh từ- tình chị em- hội phụ nữ từ thiện- tổ chức tôn giáo của phụ nữ
Từ khóa » Sisterhood Dịch Là Gì
-
Sisterhood Là Gì, Nghĩa Của Từ Sisterhood | Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Sisterhood Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Sisterhood, Từ Sisterhood Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Sisterhood
-
Sisterhood Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Sisterhood - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Sisterhood Là Gì
-
Sisterhood - Ebook Y Học - Y Khoa
-
SISTERHOOD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Anh Việt "sisterhood" - Là Gì?
-
Sisterhood Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
"Sisterhood" Nghĩa Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sisterhood Nghĩa Là Gì?
sisterhood (phát âm có thể chưa chuẩn)