Sisterhood Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "sisterhood" thành Tiếng Việt
tình chị em là bản dịch của "sisterhood" thành Tiếng Việt.
sisterhood noun ngữ phápthe state, or kinship of being sisters [..]
+ Thêm bản dịch Thêm sisterhoodTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
tình chị em
They don't understand the most important rule of sisterhood.
Họ không hiểu quy tắc quan trọng nhất của tình chị em là gì
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sisterhood " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sisterhood" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sisterhood Dịch Là Gì
-
Sisterhood Là Gì, Nghĩa Của Từ Sisterhood | Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Sisterhood Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Sisterhood, Từ Sisterhood Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Sisterhood
-
Nghĩa Của Từ Sisterhood - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Sisterhood Là Gì
-
Sisterhood - Ebook Y Học - Y Khoa
-
SISTERHOOD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Anh Việt "sisterhood" - Là Gì?
-
Sisterhood Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
"Sisterhood" Nghĩa Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sisterhood Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Sisterhood Nghĩa Là Gì?