Sịt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sịt" thành Tiếng Anh
sniff, livid, of a dull black là các bản dịch hàng đầu của "sịt" thành Tiếng Anh.
sịt + Thêm bản dịch Thêm sịtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sniff
verb noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
livid
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
of a dull black
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sịt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sịt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sụt Sịt Tiếng Anh
-
SỤT SỊT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỤT SỊT - Translation In English
-
SỤT SỊT DO KHÓC - Translation In English
-
'sụt Sịt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Khóc Sụt Sịt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sụt Sịt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Sniffles | Vietnamese Translation
-
"sịt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sịt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"Đo La Tât Cả Hả? Cô Sụt Sịt." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sụt Sịt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Definition Of Sụt Sịt? - Vietnamese - English Dictionary