Sụt Sịt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tiếng Việt
- sụt sịt
Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữThông tin thuật ngữ sụt sịt tiếng Tiếng Việt
Định nghĩa - Khái niệm
sụt sịt tiếng Tiếng Việt?
Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ sụt sịt trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ sụt sịt trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sụt sịt nghĩa là gì.
- Tiếng thở mạnh khi mũi có nước: Sụt sịt mũi; Khóc sụt sịt.
Từ liên quan tới sụt sịt
- hỏi gạn Tiếng Việt là gì?
- duy Tiếng Việt là gì?
- Cao Thắng Tiếng Việt là gì?
- tùng bách Tiếng Việt là gì?
- làm lễ Tiếng Việt là gì?
- vô hiệu Tiếng Việt là gì?
- mời Tiếng Việt là gì?
- tuyệt tác Tiếng Việt là gì?
- lữ hành Tiếng Việt là gì?
- Bình Hoà Bắc Tiếng Việt là gì?
- lau nhau Tiếng Việt là gì?
- quờ Tiếng Việt là gì?
- phế nhân Tiếng Việt là gì?
- thông số Tiếng Việt là gì?
- đền tội Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sụt sịt trong Tiếng Việt
sụt sịt có nghĩa là: - Tiếng thở mạnh khi mũi có nước: Sụt sịt mũi; Khóc sụt sịt.
Đây là cách dùng sụt sịt Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sụt sịt là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm kiếm: TìmTừ khóa » Sụt Sịt Tiếng Anh
-
SỤT SỊT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỤT SỊT - Translation In English
-
SỤT SỊT DO KHÓC - Translation In English
-
'sụt Sịt' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Khóc Sụt Sịt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sụt Sịt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Sniffles | Vietnamese Translation
-
"sịt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sịt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"Đo La Tât Cả Hả? Cô Sụt Sịt." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sịt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Definition Of Sụt Sịt? - Vietnamese - English Dictionary