Smell - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Smell
Email
smell
| Cách chia động từ smell rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ smell ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: SMELL
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to smell | smelling | smelt |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | smell | smell | smells | smell | smell | smell |
| Hiện tại tiếp diễn | am smelling | are smelling | is smelling | are smelling | are smelling | are smelling |
| Quá khứ đơn | smelt | smelt | smelt | smelt | smelt | smelt |
| Quá khứ tiếp diễn | was smelling | were smelling | was smelling | were smelling | were smelling | were smelling |
| Hiện tại hoàn thành | have smelt | have smelt | has smelt | have smelt | have smelt | have smelt |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been smelling | have been smelling | has been smelling | have been smelling | have been smelling | have been smelling |
| Quá khứ hoàn thành | had smelt | had smelt | had smelt | had smelt | had smelt | had smelt |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been smelling | had been smelling | had been smelling | had been smelling | had been smelling | had been smelling |
| Tương Lai | will smell | will smell | will smell | will smell | will smell | will smell |
| TL Tiếp Diễn | will be smelling | will be smelling | will be smelling | will be smelling | will be smelling | will be smelling |
| Tương Lai hoàn thành | will have smelt | will have smelt | will have smelt | will have smelt | will have smelt | will have smelt |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been smelling | will have been smelling | will have been smelling | will have been smelling | will have been smelling | will have been smelling |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would smell | would smell | would smell | would smell | would smell | would smell |
| Conditional Perfect | would have smelt | would have smelt | would have smelt | would have smelt | would have smelt | would have smelt |
| Conditional Present Progressive | would be smelling | would be smelling | would be smelling | would be smelling | would be smelling | would be smelling |
| Conditional Perfect Progressive | would have been smelling | would have been smelling | would have been smelling | would have been smelling | would have been smelling | would have been smelling |
| Present Subjunctive | smell | smell | smell | smell | smell | smell |
| Past Subjunctive | smelt | smelt | smelt | smelt | smelt | smelt |
| Past Perfect Subjunctive | had smelt | had smelt | had smelt | had smelt | had smelt | had smelt |
| Imperative | smell | Let′s smell | smell | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Thì Quá Khứ đơn Của Smell
-
Tra động Từ
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) SMELL
-
Cách Dùng Smell - Học Tiếng Anh
-
Chia Động Từ Smell - Thi Thử Tiếng Anh
-
Động Từ Bất Qui Tắc Smell Trong Tiếng Anh
-
Cách Chia động Từ Smell Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Smell - Wiktionary Tiếng Việt
-
Smelt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 16 Smell Chia Quá Khứ Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Smell Trong Câu Tiếng Anh
-
Loại "am Smelling" Vì động Từ "smell" Không Dùng ở Thì Tiếp Diễn được
-
Chia động Từ "to Smell" - Chia động Từ Tiếng Anh