Smelt - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Động từ
      • 1.1.1 Chia động từ
    • 1.2 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

smelt /smɛlt/

  1. Động từ thì quá khứ và quá khứ phân từ của smell.
  2. Luyện, nấu chảy; nấu chảy quặng có chứa kim loại để tách ra phần kim loại

Chia động từ

smell
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to smell
Phân từ hiện tại smelling
Phân từ quá khứ smelled
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại smell smell hoặc smellest¹ smells hoặc smelleth¹ smell smell smell
Quá khứ smelled smelled hoặc smelledst¹ smelled smelled smelled smelled
Tương lai will/shall²smell will/shallsmell hoặc wilt/shalt¹smell will/shallsmell will/shallsmell will/shallsmell will/shallsmell
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại smell smell hoặc smellest¹ smell smell smell smell
Quá khứ smelled smelled smelled smelled smelled smelled
Tương lai weretosmell hoặc shouldsmell weretosmell hoặc shouldsmell weretosmell hoặc shouldsmell weretosmell hoặc shouldsmell weretosmell hoặc shouldsmell weretosmell hoặc shouldsmell
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại smell let’s smell smell
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “smelt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=smelt&oldid=1992527” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
  • Mục từ dùng mẫu
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục smelt 34 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Thì Quá Khứ đơn Của Smell