Smelt - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=smelt&oldid=1992527” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
smelt /smɛlt/
- Động từ thì quá khứ và quá khứ phân từ của smell.
- Luyện, nấu chảy; nấu chảy quặng có chứa kim loại để tách ra phần kim loại
Chia động từ
smell| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to smell | |||||
| Phân từ hiện tại | smelling | |||||
| Phân từ quá khứ | smelled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smell | smell hoặc smellest¹ | smells hoặc smelleth¹ | smell | smell | smell |
| Quá khứ | smelled | smelled hoặc smelledst¹ | smelled | smelled | smelled | smelled |
| Tương lai | will/shall²smell | will/shallsmell hoặc wilt/shalt¹smell | will/shallsmell | will/shallsmell | will/shallsmell | will/shallsmell |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smell | smell hoặc smellest¹ | smell | smell | smell | smell |
| Quá khứ | smelled | smelled | smelled | smelled | smelled | smelled |
| Tương lai | weretosmell hoặc shouldsmell | weretosmell hoặc shouldsmell | weretosmell hoặc shouldsmell | weretosmell hoặc shouldsmell | weretosmell hoặc shouldsmell | weretosmell hoặc shouldsmell |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | smell | — | let’s smell | smell | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “smelt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Mục từ dùng mẫu
Từ khóa » Thì Quá Khứ đơn Của Smell
-
Tra động Từ
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) SMELL
-
Smell - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Cách Dùng Smell - Học Tiếng Anh
-
Chia Động Từ Smell - Thi Thử Tiếng Anh
-
Động Từ Bất Qui Tắc Smell Trong Tiếng Anh
-
Cách Chia động Từ Smell Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Smell - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 16 Smell Chia Quá Khứ Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Smell Trong Câu Tiếng Anh
-
Loại "am Smelling" Vì động Từ "smell" Không Dùng ở Thì Tiếp Diễn được
-
Chia động Từ "to Smell" - Chia động Từ Tiếng Anh