Snake Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ snake tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | snake (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ snakeBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
snake tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ snake trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ snake tiếng Anh nghĩa là gì.
snake /sneik/* danh từ- con rắn- người nham hiểm nhẫn tâm!to see snakes- mê sảng rượu!Snakes!- ức quá!, cáu quá!!a snake in the grass- sự nguy hiểm ngầm; kẻ thù bí mật!to raise (wake) snakes- làm náo động; gây chuyện đánh nhau!to warm (cherish) a snake in one's bosom- nuôi ong tay áo* nội động từ- ngoằn ngoèo, quanh co, uốn khúc* ngoại động từ- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kéo mạnh, giật
Thuật ngữ liên quan tới snake
- unhistoric tiếng Anh là gì?
- flunkeyism tiếng Anh là gì?
- axle-box tiếng Anh là gì?
- murals tiếng Anh là gì?
- fasciola tiếng Anh là gì?
- internuncios tiếng Anh là gì?
- paleontologists tiếng Anh là gì?
- bc tiếng Anh là gì?
- Resale price mainternance tiếng Anh là gì?
- hurricane-bird tiếng Anh là gì?
- ebracteate tiếng Anh là gì?
- envy tiếng Anh là gì?
- cyclogram tiếng Anh là gì?
- nicking tiếng Anh là gì?
- ticklishness tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của snake trong tiếng Anh
snake có nghĩa là: snake /sneik/* danh từ- con rắn- người nham hiểm nhẫn tâm!to see snakes- mê sảng rượu!Snakes!- ức quá!, cáu quá!!a snake in the grass- sự nguy hiểm ngầm; kẻ thù bí mật!to raise (wake) snakes- làm náo động; gây chuyện đánh nhau!to warm (cherish) a snake in one's bosom- nuôi ong tay áo* nội động từ- ngoằn ngoèo, quanh co, uốn khúc* ngoại động từ- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kéo mạnh, giật
Đây là cách dùng snake tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ snake tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
snake /sneik/* danh từ- con rắn- người nham hiểm nhẫn tâm!to see snakes- mê sảng rượu!Snakes!- ức quá! tiếng Anh là gì? cáu quá!!a snake in the grass- sự nguy hiểm ngầm tiếng Anh là gì? kẻ thù bí mật!to raise (wake) snakes- làm náo động tiếng Anh là gì? gây chuyện đánh nhau!to warm (cherish) a snake in one's bosom- nuôi ong tay áo* nội động từ- ngoằn ngoèo tiếng Anh là gì? quanh co tiếng Anh là gì? uốn khúc* ngoại động từ- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (thông tục) kéo mạnh tiếng Anh là gì? giật
Từ khóa » Snake Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Snake Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SNAKE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Snake - Từ điển Anh - Việt
-
Phép Tịnh Tiến Snake Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Snake, Từ Snake Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ : Snake | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'snake' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Snake Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Snake - Wiktionary Tiếng Việt
-
CON RẮN CÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SNAKE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 19 Con Rắn Trong Tiếng Anh đọc Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
'snake Charmer' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Snake : Con Rắn (sơ-nây-cơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
snake (phát âm có thể chưa chuẩn)