Số Dư - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
balance, remainder, margin là các bản dịch hàng đầu của "số dư" thành Tiếng Anh.
số dư + Thêm bản dịch Thêm số dưTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
balance
nounSáng thứ 2, ta sẽ kiểm số dư tài khoản.
Monday morning, we're gonna check the account balance.
GlosbeMT_RnD -
remainder
noun GlosbeMT_RnD -
margin
nounMỗi khi có ai đó đấm người ta xuyên qua tòa nhà, số dư của chúng ta lại tăng 3%.
Every time one of these guys punches someone through a building, our margins go up 3%.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- residua
- residual
- residuum
- surplus
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " số dư " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Số dư + Thêm bản dịch Thêm Số dưTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Residual
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
residual
adjective noun FVDP English-Vietnamese Dictionary
Bản dịch "số dư" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Số Dư Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"Số Dư" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Số Dư Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỐ DƯ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Tiếng Việt "số Dư" - Là Gì?
-
SỐ DƯ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỐ DƯ NGÂN HÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"số Dư Tại Ngân Hàng (trong Tài Khoản Của Khách)" Tiếng Anh Là Gì?
-
Số Dư - Wiktionary Tiếng Việt
-
Số Dư Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Số Dư Trong Tiếng Việt
-
[PDF] Time Deposit Account Savings Deposit - HSBC
-
Số Dư Tối Thiểu (MINIMUM BALANCE) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
Nghĩa Của Từ Số Dư Bằng Tiếng Anh
-
Số Dư đầu Kỳ Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Cho Kế Toán
-
Các Câu Tiếng Anh Dùng Tại Ngân Hàng - Speak Languages