→ Số Dương, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "số dương" thành Tiếng Anh
plus, positive, positive number là các bản dịch hàng đầu của "số dương" thành Tiếng Anh.
số dương + Thêm bản dịch Thêm số dươngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
plus
adjective verb noun conjunction FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
positive
adjective nounCấp vết tối đa phải là một số dương
Maximum trace level must be a positive value
GlosbeMT_RnD -
positive number
nounKý tự dùng để ngụ ý con số dương
Character used for indicating positive numbers
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " số dương " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Số dương + Thêm bản dịch Thêm Số dươngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
positive real number
real number strictly greater than zero
wikidata
Bản dịch "số dương" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Số âm Dương Trong Tiếng Anh
-
"Số Âm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
• Số âm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cách đọc Số Thập Phân Và Số âm Trong Tiếng Anh
-
ÂM DƯƠNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cách đọc Số Thập Phân Và Số âm Trong Tiếng Anh
-
SỐ DƯƠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ÂM VÀ DƯƠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 13 Giá Trị âm Dương Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Số Thập Phân, Phân Số Và Phần Trăm Trong Tiếng Anh: Cách đọc Và Viết
-
ÂM DƯƠNG - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "số Dương" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "âm Dương" - Là Gì?
-
âm Dương - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh