Từ điển Việt Anh "số Dương" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"số dương" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

số dương

plus
  • hệ số dương: plus factor
  • positive
  • chuỗi số dương: positive series
  • positive number
    số lẻ, số dương
    odds
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    số dương

    - Số lớn hơn số không, biểu thị một lượng lấy với dấu dương.

    nd. Số lớn hơn số không . + 5, + 8 là những số dương.

    Từ khóa » Số âm Dương Trong Tiếng Anh