Soeur Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Pháp-Tiếng Việt | Glosbe
Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Phép dịch "soeur" thành Tiếng Việt
em gái, em, chị là các bản dịch hàng đầu của "soeur" thành Tiếng Việt.
soeur noun feminine ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm soeurTừ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt
-
em gái
nounTu déshonorerais ma soeur en l'abandonnant devant l'autel?
Cậu xúc phạm em gái tôi bằng cách bỏ trốn ngay lễ cưới à?
GlosbeTraversed6 -
em
nounEt ma mère, et mes soeurs et frères.
Và mẹ của ta, và tất cả anh chị em ta.
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary -
chị
nounJe ne suis pas mon frère ou ma soeur.
Tôi không phải anh hay chị của cô.
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bà phước
- bà xơ
- nữ tu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " soeur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "soeur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Soeur Trong Tiếng Pháp Là Gì
-
Sœur - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Soeur Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Soeur - Wiktionary Tiếng Việt
-
Soeur Là Gì ? Tại Sao Gọi Là Ma Sơ? Nghĩa Của Từ Soeur
-
Ma Soeur Là Gì
-
Soeur - Vietgle Tra Từ - Tratu Coviet - Cồ Việt
-
Ma Soeur Là Gì
-
Tại Sao Gọi Các Nữ Tu Là Bà Xơ (Soeur)?
-
"la Sœur" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Pháp (Pháp) | HiNative
-
Nữ Tu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 10 Soeur Là Gì - Mobitool
-
Sœur Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Pháp? - Duolingo
-
'belle-soeur' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt - Dictionary ()
-
La Famille Và Từ Vựng Gia đình Tiếng Pháp