Stagnant | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
stagnant
adjective /ˈstӕɡnənt/ Add to word list Add to word list ● (of water) standing still rather than flowing and therefore usually dirty tù, ứ, đọng a stagnant pool. ● dull or inactive trì trệ, chậm chạp Our economy is stagnant.Xem thêm
stagnate stagnation(Bản dịch của stagnant từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của stagnant
stagnant In reality, currencies are far from being in constant circulation, and are indeed stagnant, more often than not. Từ Cambridge English Corpus Buoyant prices and rising wages pointed to a prosperous trade; depressed prices and stagnant wages indicated the opposite. Từ Cambridge English Corpus Here, the trend is stagnant for the decades that cover the period 1870-1900. Từ Cambridge English Corpus Statistics over five or ten years will provide definite evidence of increasing, stagnant or declining per capita incomes. Từ Cambridge English Corpus All the simulations show stagnant deep waters which would cause bottom water anoxia. Từ Cambridge English Corpus Many of the smaller ice caps are stagnant, and have no outlet glaciers. Từ Cambridge English Corpus At this point a rather interesting case emerges, one where the bubble moves in stagnant fluid due to density differences. Từ Cambridge English Corpus To wipe out this will be like a rise from a stagnant, putrid pool to the greatest height of perfection. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của stagnant
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 不流動的, (水或空氣)不流動的,汙濁的, 不繁忙的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 不流动的, (水或空气)不流动的,污浊的, 不繁忙的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha estancado, paralizado… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha estagnado… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý よどんだ, (水や空気が)滞(とどこお)った, (経済や発展などが)停滞した… Xem thêm akmaz, durgun, dingin… Xem thêm stagnant… Xem thêm estancat… Xem thêm stilstaand, stagnerend… Xem thêm stojatý, stagnující… Xem thêm stillestående, stagnerende… Xem thêm mandek… Xem thêm ซึ่งนิ่ง, ที่ไม่เจริญ, ที่ ซบเซา… Xem thêm stojący, w zastoju… Xem thêm stillastående, stagnerad… Xem thêm tidak mengalir, tidak aktif… Xem thêm abgestanden, stockend… Xem thêm stillestående, som står i stampe, stagnerende… Xem thêm 괴어 있는, 정체된… Xem thêm стоячий, відсталий, інертний… Xem thêm stagnante… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của stagnant là gì? Xem định nghĩa của stagnant trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
stagehand stagger staggering staging stagnant stagnate stagnation staid stain {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add stagnant to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm stagnant vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sự Trì Trệ Tiếng Anh
-
TRÌ TRỆ - Translation In English
-
Trì Trệ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Sự Trì Trệ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
TRÌ TRỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ TRÌ TRỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Trì Trệ Bằng Tiếng Anh
-
TRÌ TRỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BỊ TRÌ TRỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "sự Trì Trệ" - Là Gì?
-
"sự Trì Trệ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trì Trệ - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Trì Trệ Tiếng Anh Là Gì
-
Chán Nản Khi Thấy Vợ Luôn Trì Trệ - VnExpress
-
Nền Kinh Tế Trì Trệ Là Gì? Các Ngành Kinh Doanh Tốt Trong Nền Kinh Tế ...