Trì Trệ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trì trệ" thành Tiếng Anh
depressed, inert, stagnant là các bản dịch hàng đầu của "trì trệ" thành Tiếng Anh.
trì trệ + Thêm bản dịch Thêm trì trệTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
depressed
adjective verbThirl Marsh, nhiều lần cố gắng xin làm mướn trong những hầm mỏ vào thời Kinh Tế Trì Trệ.
Thirl Marsh, repeatedly tried to be hired at the mines during the Depression.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
inert
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
stagnant
adjectiveThu nhập của họ bị trì trệ, khi các quốc gia khác vọt xa hơn.
Income there stayed stagnant, as it zoomed ahead in the rest of the world.
GlosbeMT_RnD -
to stagnate
verb GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trì trệ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trì trệ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Trì Trệ Tiếng Anh
-
TRÌ TRỆ - Translation In English
-
Sự Trì Trệ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
TRÌ TRỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ TRÌ TRỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Trì Trệ Bằng Tiếng Anh
-
Stagnant | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
TRÌ TRỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BỊ TRÌ TRỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "sự Trì Trệ" - Là Gì?
-
"sự Trì Trệ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trì Trệ - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Trì Trệ Tiếng Anh Là Gì
-
Chán Nản Khi Thấy Vợ Luôn Trì Trệ - VnExpress
-
Nền Kinh Tế Trì Trệ Là Gì? Các Ngành Kinh Doanh Tốt Trong Nền Kinh Tế ...