Stress | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: stress Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: stress Best translation match: | English | Vietnamese |
| stress | * danh từ - sự nhấn mạnh =to lay stress on something+ nhấn mạnh một điều gì - (ngôn ngữ học) trọng âm; âm nhấn - sự cố gắng, sự đòi hỏi bỏ nhiều sức lự =subjected to great stress+ phải cố gắng nhiều - sự bắt buộc =under stress of weather+ vì thời tiết bắt buộc - (kỹ thuật) ứng suất !times of slackness and times of stress - những lúc dềnh dang và những lúc khẩn trương * ngoại động từ - nhấn mạnh (một âm, một điểm...) - (kỹ thuật) cho tác dụng ứng suất |
| English | Vietnamese |
| stress | bị căng thẳng ; bị dồn nén ; bị stress ; bị áp lực ; chịu lực lớn ; chịu nổi áp lực chứ ; chịu được áp lực ; cách bi quan thì ; căng thẳng bạn phải chịu ; căng thẳng do ; căng thẳng không ; căng thẳng mà ; căng thẳng một ; căng thẳng ; căng ; do căng thẳng ; giảm căng thẳng ; gây căng thẳng ; gây stress ; gặp căng thẳng ; hay ; hiểu chứ ; loại sức ép ; lắng ; mức độ stress ; ngăn stress ; nhấn mạnh với ; nhấn mạnh ; stress đã ; sức ép ; sự căng thẳng ; thể ; toan ; toả stress ; trạng căng thẳng ; tác động của stress ; tình trạng căng thẳng ; và căng ; về tình trạng căng thẳng ; với căng thẳng ; với stress ; với áp lực và ; với áp lực ; xì trét ; áp lực của stress ; áp lực hơn ; áp lực và căng thẳng ; áp lực ; ép ; đè nén ; ̣ căng ; ức chế thần kinh ; |
| stress | bị căng thẳng ; bị dồn nén ; bị stress ; chịu lực lớn ; chịu nổi áp lực chứ ; cách bi quan thì ; căng thẳng bạn phải chịu ; căng thẳng có ; căng thẳng do ; căng thẳng không ; căng thẳng mà ; căng thẳng một ; căng thẳng ; do căng thẳng ; giảm căng thẳng ; gây căng thẳng ; gây stress ; gặp căng thẳng ; hay ; hiểu chứ ; loại sức ép ; lắng ; mức độ stress ; ngăn stress ; nhấn mạnh với ; nhấn mạnh ; stress đã ; sức ép ; sự căng thẳng ; toan ; toả stress ; trét ; trạng căng thẳng ; tác động của stress ; tình trạng căng thẳng ; và căng ; về tình trạng căng thẳng ; với căng thẳng ; với stress ; với áp lực và ; với áp lực ; xì trét ; áp lực của stress ; áp lực hơn ; áp lực và căng thẳng ; áp lực ; ép ; đè nén ; được áp lực ; ức chế thần kinh ; |
| English | English |
| stress; accent; emphasis | the relative prominence of a syllable or musical note (especially with regard to stress or pitch) |
| stress; tenseness; tension | (psychology) a state of mental or emotional strain or suspense |
| stress; focus | special emphasis attached to something |
| stress; strain | difficulty that causes worry or emotional tension |
| stress; accent; accentuate; emphasise; emphasize; punctuate | to stress, single out as important |
| stress; accent; accentuate | put stress on; utter with an accent |
| stress; strain; try | test the limits of |
| English | Vietnamese |
| yield stress | * danh từ - (kỹ thuật) ứng suất đàn hồi |
| stress mark | * danh từ - dấu để trỏ trọng âm vào một âm tiết trong một từ |
| stress-verse | * danh từ - câu thơ tiết tấu dựa trên trọng âm |
| stressful | * tính từ - gây ra căng thẳng |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Nghĩa Từ Stress
-
Nghĩa Của Từ Stress - Từ điển Anh - Việt
-
STRESS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Stress – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
STRESS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
STRESS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'stress' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Glosbe - Stress In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Căng Thẳng (tâm Lý) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đồng Nghĩa Của Stress - Synonym Of Heartbreaking - Idioms Proverbs
-
Top 14 Dịch Nghĩa Của Từ Stress
-
Từ điển Anh Việt "stresses" - Là Gì?
-
Trái Nghĩa Của Stressed - Từ đồng Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Stress - Stress Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Stress Là Gì Và Những Nguyên Nhân Gây Ra Stress?
-
Stressed: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Stress: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách điều Trị - Vinmec
-
Stress Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Stress Out Trong Câu Tiếng Anh.
-
Stresses Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Căng Thẳng Mệt Mỏi (Stress): Nguyên Nhân, Biểu Hiện Và điều Trị