Sự Bão Hoà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự bão hoà" thành Tiếng Anh
saturation là bản dịch của "sự bão hoà" thành Tiếng Anh.
sự bão hoà + Thêm bản dịch Thêm sự bão hoàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
saturation
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự bão hoà " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự bão hoà" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Bão Hoà Tiếng Anh Là Gì
-
Bão Hòa Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
SỰ BÃO HÒA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ BÃO HÒA - Translation In English
-
"sự Bão Hòa Thị Trường" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
BÃO HÒA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CẢM GIÁC BÃO HÒA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "sự Bão Hòa" - Là Gì?
-
'bão Hòa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Bão Hoà Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Saturation - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Saturation Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chất Béo Không Bão Hòa Và Chất Béo Bão Hòa - Hello Bacsi
-
Bão Hòa Thị Trường (Market Saturation) Là Gì? Cách Doanh Nghiệp ...