• Sự Bế Tắc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự bế tắc" thành Tiếng Anh
deadlock, stalemate, standstill là các bản dịch hàng đầu của "sự bế tắc" thành Tiếng Anh.
sự bế tắc + Thêm bản dịch Thêm sự bế tắcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
deadlock
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
stalemate
nounTa không chịu nổi sự bế tắc này.
We can't afford a stalemate.
GlosbeMT_RnD -
standstill
noun GlosbeMT_RnD -
obstruction
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự bế tắc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự bế tắc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Bế Tắc Tiếng Anh Là Gì
-
Bế Tắc Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Bế Tắc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
SỰ BẾ TẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BẾ TẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BẾ TẮC - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Bế Tắc Bằng Tiếng Anh
-
Bế Tắc Tiếng Anh Là Gì
-
BẾ TẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"sự Bế Tắc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bế Tắc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "sự Bế Tắc" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bế Tắc" - Là Gì?
-
Bế Tắc Tiếng Anh Là Gì - CungDayThang.Com
-
Bế Tắc Tiếng Anh Là Gì