Sự Nghiêm Khắc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự nghiêm khắc" into English
austereness, austerity, rigidity are the top translations of "sự nghiêm khắc" into English.
sự nghiêm khắc + Add translation Add sự nghiêm khắcVietnamese-English dictionary
-
austereness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
austerity
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rigidity
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- steeliness
- sternness
- strictness
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự nghiêm khắc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự nghiêm khắc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Nghiêm Khắc Trong Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Sự Nghiêm Khắc Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
NGHIÊM KHẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NGHIÊM KHẮC In English Translation - Tr-ex
-
THẬT SỰ NGHIÊM KHẮC In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'nghiêm Khắc' In Vietnamese - English
-
Sự Nghiêm Khắc Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Strictness | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Từ điển Việt Anh "sự Nghiêm Khắc" - Là Gì?
-
Nghiêm Khắc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ULIS Face: Thầy Phạm Văn Khoa – Người Thầy Cân Bằng Giữa Sự ...
-
Nghiêm Khắc Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nghiêm Khắc' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Thầy Cô Nghiêm Khắc Với Học Sinh Cũng Cần đúng Cách