Sự Nhiễu Xạ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự nhiễu xạ" thành Tiếng Anh
diffraction là bản dịch của "sự nhiễu xạ" thành Tiếng Anh.
sự nhiễu xạ + Thêm bản dịch Thêm sự nhiễu xạTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
diffraction
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự nhiễu xạ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự nhiễu xạ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhiễu Xạ ánh Sáng Tiếng Anh Là Gì
-
NHIỄU XẠ ÁNH SÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"nhiễu Xạ ánh Sáng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"sự Nhiễu Xạ ánh Sáng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nhiễu Xạ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nhiễu Xạ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "sự Nhiễu Xạ ánh Sáng" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "nhiễu Xạ ánh Sáng" - Là Gì?
-
'nhiễu Xạ' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Nhiễu Xạ ánh Sáng
-
Diffractions Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nhiễu Xạ ánh Sáng Là Gì ? - Huong Giang - Hoc247