Sự Quen Biết Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự quen biết" thành Tiếng Anh
acquaintance, acquaintanceship, knowledge là các bản dịch hàng đầu của "sự quen biết" thành Tiếng Anh.
sự quen biết + Thêm bản dịch Thêm sự quen biếtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
acquaintance
nounNhưng sau sự quen biết quá ngắn nghủi như vậy, em có nghĩ ta nên ngấm ngầm tin anh ta không?
But after so short an acquaintance, do you think we should believe in him so implicitly?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
acquaintanceship
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
knowledge
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự quen biết " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự quen biết" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Quen Biết Tiếng Anh Là Gì
-
Quen Biết Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
QUEN BIẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Quen Biết Bằng Tiếng Anh
-
Acquaintances Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Acquaintance - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Knowledge - Từ điển Anh - Việt
-
Translation In English - HIỂU BIẾT
-
Từ điển Việt Nhật - Từ Sự Quen Biết Dịch Là Gì
-
SỰ QUEN THUỘC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Quen Biết | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ - Pasal