Sự Tăng Lương«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự tăng lương" thành Tiếng Anh
rise, raise, risen là các bản dịch hàng đầu của "sự tăng lương" thành Tiếng Anh.
sự tăng lương + Thêm bản dịch Thêm sự tăng lươngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rise
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
raise
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
risen
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- wage-rise
- increment
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự tăng lương " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự tăng lương" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Tăng Lương Tiếng Anh Là Gì
-
"Tăng Lương" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
TĂNG LƯƠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"sự Tăng Lương" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sự Tăng Lương" - Là Gì?
-
Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt, Sự Tăng Lương In English
-
Tăng Lương Tiếng Anh Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Tăng Lương Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tăng Lương' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Cách Nói Tăng Lương Trong Tiếng Anh | HoiCay - Top Trend News
-
Xét Tăng Lương Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Mẫu đơn Xin Nâng Lương Trước Thời Hạn Dành Cho Mọi đối Tượng
-
Sự Tăng Lương Cơ Bản Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Xét Tăng Lương Tiếng Anh Là Gì
-
Tăng Lương Tiếng Anh Là Gì ? Sự Tăng Lương Tiếng Anh Là Gì