Từ điển Việt Anh "sự Tăng Lương" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự tăng lương" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự tăng lương

increase in wages
pay rise
rise of wages
salary increase
  • sự tăng lương có hiệu lực ngược về trước: retroactive salary increase
  • wage increase
    sự tăng lương bổ sung
    supplemental pay increases
    sự tăng lương chung
    round of wage increases
    sự tăng lương đồng đều
    horizontal increase in salaries
    sự tăng lương nhất loạt 10%
    horizontal increase in salaries of 10%
    sự tăng lương trong ngạch trật
    within grade salary increments
    sự tăng lương trong ngạch trật
    within-grade salary increment
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Tăng Lương Tiếng Anh Là Gì