Sự Vững Vàng - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự vững vàng" thành Tiếng Anh
impregnability, stability, stabilization là các bản dịch hàng đầu của "sự vững vàng" thành Tiếng Anh.
sự vững vàng + Thêm bản dịch Thêm sự vững vàngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
impregnability
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
stability
nounTại sao sự vững vàng về thiêng liêng là thiết yếu?
Why is spiritual stability vital?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
stabilization
nounTại sao sự vững vàng về thiêng liêng là thiết yếu?
Why is spiritual stability vital?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- staunchness
- steadiness
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự vững vàng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự vững vàng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Vững Vàng Là Gì
-
Vững Vàng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Vững Vàng - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Vững Vàng Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Vững Vàng Là Gì
-
'vững Vàng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Vững Vàng Bằng Tiếng Anh
-
Người Vững Vàng - Nguyễn Phi Vân - Saigon Books
-
Bản Lĩnh Vững Vàng Là Gì - Thả Rông
-
Bản Lĩnh Chính Trị Vững Vàng - Phẩm Chất Quyết định Sự Sống Còn Và ...
-
Sự Vững Vàng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Em Có Suy Nghĩ Gì Về Sự Vững Vàng, Kiên định Của Mỗi Con Người ...
-
Bản Lĩnh Chính Trị Không Vững Vàng - Căn Nguyên Của “tự Diễn Biến ...
-
Sự Vững Vàng/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật