• Sửa Lại, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Alter, Mend, Recover - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sửa lại" thành Tiếng Anh
alter, mend, recover là các bản dịch hàng đầu của "sửa lại" thành Tiếng Anh.
sửa lại + Thêm bản dịch Thêm sửa lạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
alter
verbToạ độ đã được sửa lại.
The coordinates were altered.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mend
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
recover
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- redress
- rehandle
- retouch
- revise
- revisory
- rectify
- refit
- to fix
- to right
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sửa lại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sửa lại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sủa Nghĩa Tiếng Anh
-
SỬA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TIẾNG SỦA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sủa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"sủa" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sủa Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"Sữa Lỗi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Sủa - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sửa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sữa' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Ý Nghĩa Của Bark Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sữa Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
TOP 16 Trang Web Kiểm Tra Lỗi Ngữ Pháp Tiếng Anh Online Cực Chính ...
-
"Vú Sữa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì? - Thế Giới Bếp Nhập Khẩu