Sủa - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| swa̰ː˧˩˧ | ʂuə˧˩˨ | ʂuə˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂuə˧˩ | ʂṵʔə˧˩ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 𡂡: sủa
- 𠶂: sủa
- 嚕: rủa, sỗ, sủa, lỗ
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- sưa
- sứa
- sửa
- sữa
Động từ
sủa
- (Chó) Kêu to, thường khi đánh hơi thấy có người hay vật lạ. Chó sủa suốt cả đêm.
- (Người) Từ dùng để sỉ nhục câu nói của người khác. Mày sủa nhiều quá vậy mày.
Dịch
Chó kêu to
|
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sủa”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
- Động từ tiếng Việt
- Chó/Tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ có hộp bản dịch
- Mục từ có bản dịch tiếng Anh
Từ khóa » Sủa Nghĩa Tiếng Anh
-
SỬA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TIẾNG SỦA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sủa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"sủa" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sủa Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"Sữa Lỗi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
• Sửa Lại, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Alter, Mend, Recover - Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sửa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'sữa' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Ý Nghĩa Của Bark Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sữa Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
TOP 16 Trang Web Kiểm Tra Lỗi Ngữ Pháp Tiếng Anh Online Cực Chính ...
-
"Vú Sữa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì? - Thế Giới Bếp Nhập Khẩu