Ý Nghĩa Của Bark Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của bark trong tiếng Anh barknoun uk /bɑːk/ us /bɑːrk/

bark noun (TREE)

Add to word list Add to word list [ U ] the hard outer covering of a tree   Le Trinh Thi My / EyeEm/GettyImages Types of wood
  • American elm
  • Atlantic white cedar
  • balsa
  • balsa wood
  • basswood
  • hickory
  • jelutong
  • lignum vitae
  • lumber
  • matchwood
  • MDF
  • multi-ply
  • oaken
  • paulownia
  • redwood
  • three-ply
  • white pine
  • white spruce
  • wild cherry
  • zebrawood
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Parts of plants

bark noun (DOG)

[ C ] the loud, rough noise that a dog and some other animals make
  • My dog has a very loud bark.
  • It was a noise like a dog's bark.
  • I'd have recognized my own dog's bark.
Animal (non-human) sounds
  • barky
  • bray
  • buzzy
  • caterwauling
  • chatter
  • cheep
  • chirp
  • clip-clop
  • cock-a-doodle-doo
  • cockcrow
  • coo
  • honk
  • meow
  • moo
  • purr
  • roar
  • squeal
  • tu-whit tu-whoo
  • warble
  • whinny
Xem thêm kết quả »

bark noun (FOOD)

[ C or U ] a sweet food consisting of chocolate in a thin, flat bar shape with nuts, dried fruit, or other sweet food mixed in: Peppermint bark should snap when you break or bite into it. They sell fine handmade cookies, cakes, fudge, and chocolate barks.
  • You can add anything you like into chocolate bark - you can even make a white chocolate bark.
  • Dessert was peaches in red wine with a pistachio, almond and dried cherry bark.
  • The matcha sesame bark is the perfect pairing of the bitterness of matcha (green tea powder) with the creamy sweetness of white chocolate.
Sweets
  • almond paste
  • baking chocolate
  • barley sugar
  • bitter chocolate
  • bittersweet chocolate
  • confectionery
  • cooking chocolate
  • cotton candy
  • couverture
  • cracknel
  • Liquorice Allsorts
  • lollipop
  • lolly
  • marchpane
  • marron glacé
  • spun sugar
  • stick of rock
  • sugared almond
  • sugarplum
  • sweet chocolate
Xem thêm kết quả »

Thành ngữ

someone's bark is worse than his/her bite barkverb uk /bɑːk/ us /bɑːrk/ B2 [ I ] (of a dog) to make a loud, rough noise: They heard a dog barking outside. C2 [ T ] to shout at someone in a forceful manner: bark an order The sergeant barked orders at the new recruits.bark something out The foremen bark out instructions in broken Spanish.
  • A dog in the next street was barking most of the night.
  • We always know when someone's coming to the door because the dog barks.
  • The baby started to cry when the puppy barked at her.
  • The hounds spotted a rabbit in the distance and ran off barking excitedly.
  • At the vet's, everyone was sitting quietly when my dog suddenly began to bark.
Animal (non-human) sounds
  • barky
  • bray
  • buzzy
  • caterwauling
  • chatter
  • cheep
  • chirp
  • clip-clop
  • cock-a-doodle-doo
  • cockcrow
  • coo
  • honk
  • meow
  • moo
  • purr
  • roar
  • squeal
  • tu-whit tu-whoo
  • warble
  • whinny
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Shouting & screaming

Thành ngữ

be barking up the wrong tree (Định nghĩa của bark từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

bark | Từ điển Anh Mỹ

barkverb [ I/T ] us /bɑrk/

bark verb [I/T] (DOG)

Add to word list Add to word list to make the loud, short noise that a dog and some other animals make: [ I ] The dog barked all night. A human who barks something shouts it suddenly and strongly: [ T ] The sergeant barked orders at his troops.

Các thành ngữ

someone's bark is worse than his or her bite barking up the wrong tree barknoun us /bɑrk/

bark noun (TREE)

[ U ] the hard, outer covering of a tree

bark noun (DOG)

[ C ] the loud, short noise that a dog and some other animals make: The dog gave two loud barks. (Định nghĩa của bark từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của bark

bark Because live trees had significantly thicker barks in the burnt forest, we can surmise that thin-barked trees were most susceptible to the fires. Từ Cambridge English Corpus Now and then a dog barked. Từ Cambridge English Corpus His barking tic reinforced his dog interests. Từ Cambridge English Corpus The focus of chemical-pharmaceutical practice was the extraction of aqueous and oily distillates from vegetable materials such as spices, herbs, blossoms, fruits, seeds, woods, husks, and barks. Từ Cambridge English Corpus Is that not the rather revealing dog that has not barked in the night? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 What the miners are fed up to the back teeth with is dogs barking before they are hurt. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I really think he is barking up the wrong tree there, and it is a pure mare's nest. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I think we are barking up the wrong tree. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The dog that has not barked in the night is interesting. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They have always barked in a very familiar chorus. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 No doubt, as the queues get longer, the barks will get louder. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The dogs were underground and had their muzzles bound with tape, in order to stop them from barking and annoying the neighbours. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He seemed to think he had stumbled on something, but, not for the first time, he is barking up the wrong tree. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They are continually causing problems to my constituents by barking at night. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Suppose that an old lady living alone has a dog which barks when somebody knocks at the door. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của bark Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với bark

bark

Các từ thường được sử dụng cùng với bark.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

birch barkAlternatively, though less common, turf would be placed above the birch bark. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. brown barkBrown bark of mature trees peels off in strips to reveal reddish-brown inner bark. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. cedar barkSome buildings have applied cedar bark sheathing, still remarkably intact. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với bark Phát âm của bark là gì?

Bản dịch của bark

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 樹, 樹皮, 狗… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 树, 树皮, 狗… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha corteza, ladrido, ladrar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha casca de árvore, latido, ladrar… Xem thêm trong tiếng Việt tiếng sủa, sủa, quát tháo… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý भुंकणे… Xem thêm 木の皮, 樹皮, (犬の)ほえ声… Xem thêm ağaç kabuğu, havlama, havlamak… Xem thêm écorce [feminine], aboiement [masculine], aboyer… Xem thêm escorça, lladruc, lladrar… Xem thêm geblaf, blaffen, schors… Xem thêm (ஒரு நாயின்) உரத்த, கடினமான சத்தத்தை எழுப்புதல்… Xem thêm (कुत्ते के) भौंकने की आवाज़… Xem thêm ભસવું… Xem thêm gøen, bjæffen, gø… Xem thêm skall, skällande, skälla… Xem thêm salak, menyalak, memekik… Xem thêm das Bellen, bellen, schnauzen… Xem thêm bark [masculine], bjeff [neuter], hundeglam [neuter]… Xem thêm بھونکنا… Xem thêm гавкання, гавкати, гаркнути… Xem thêm మొరుగు… Xem thêm কুকুরের ডাক… Xem thêm štěkání, štěkat, vyštěknout… Xem thêm salakan, gong-gongan, menyalak… Xem thêm เสียงเห่าของสุนัข, เห่า, ตะคอก… Xem thêm kora, szczekanie, szczekać… Xem thêm 나무껍질, 개가 짖는 소리, 개가 짖다… Xem thêm corteccia, latrato, abbaiare… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

barium meal barium sulfate barium sulphate barium swallow bark barked barkeeper barker barking {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của bark

  • birch bark
  • elm bark beetle
  • cinchona bark, at cinchona
  • someone's bark is worse than his or her bite idiom
  • barking up the wrong tree idiom
  • someone's bark is worse than his/her bite idiom
  • why keep a dog and bark yourself? idiom
Xem tất cả các định nghĩa
  • someone's bark is worse than his or her bite idiom
  • barking up the wrong tree idiom
  • someone's bark is worse than his/her bite idiom
  • why keep a dog and bark yourself? idiom
Xem tất cả định nghĩa của thành ngữ

Từ của Ngày

humble

UK /ˈhʌm.bəl/ US /ˈhʌm.bəl/

not proud or not believing that you are important

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

It’s your own fault! Talking about deserving bad things.

February 18, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụCác cụm từBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   
    • Noun 
      • bark (TREE)
      • bark (DOG)
      • bark (FOOD)
    Verb
  • Tiếng Mỹ   
    • Verb 
      • bark (DOG)
    • Noun 
      • bark (TREE)
      • bark (DOG)
  • Ví dụ
  • Các cụm từ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add bark to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm bark vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Sủa Nghĩa Tiếng Anh