Supplies Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ supplies tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | supplies (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ suppliesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
supplies tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ supplies trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ supplies tiếng Anh nghĩa là gì.
supply /sə'plai/* danh từ- sự cung cấp, sự tiếp tế=ammunition supply+ sự tiếp tế đạn dược=supply and demand+ cung và cầu- nguồn dự trữ, kho cung cấp; đồ dự trữ; hàng cung cấp=an inexhaustible supply of coal+ nguồn dự trữ than vô tận- (số nhiều) quân nhu- (số nhiều) tiền trợ cấp (cho ai để sống); khoản chi phí hành chính (nghị viện)=to cut off the supplies+ cắt trợ cấp!Committee of Supply- uỷ ban ngân sách (nghị viện)!to get a fresh supply of something- sắm trữ một số (loạt, lô) cái gì mới!in short supply- khan hiếm* ngoại động từ- cung cấp, tiếp tế=to supply somebody with something+ cung cấp vật gì cho ai- đáp ứng (nhu cầu...)- thay thế; bổ khuyết, bù (tổn thất...)=to supply someone's place+ thay thế ai- đưa, dẫn (chứng cớ)* phó từ- mềm, dễ uốn- mềm mỏng- luồn cúi, quỵ luỵsupply- cung cấp
Thuật ngữ liên quan tới supplies
- harmoniously tiếng Anh là gì?
- linguistic tiếng Anh là gì?
- jurally tiếng Anh là gì?
- post-chaise tiếng Anh là gì?
- venereology tiếng Anh là gì?
- incense tiếng Anh là gì?
- invisibly tiếng Anh là gì?
- ruthless tiếng Anh là gì?
- indiscretion tiếng Anh là gì?
- tawdriest tiếng Anh là gì?
- splenetical tiếng Anh là gì?
- cornstarch tiếng Anh là gì?
- inciter tiếng Anh là gì?
- meningi tiếng Anh là gì?
- streamiest tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của supplies trong tiếng Anh
supplies có nghĩa là: supply /sə'plai/* danh từ- sự cung cấp, sự tiếp tế=ammunition supply+ sự tiếp tế đạn dược=supply and demand+ cung và cầu- nguồn dự trữ, kho cung cấp; đồ dự trữ; hàng cung cấp=an inexhaustible supply of coal+ nguồn dự trữ than vô tận- (số nhiều) quân nhu- (số nhiều) tiền trợ cấp (cho ai để sống); khoản chi phí hành chính (nghị viện)=to cut off the supplies+ cắt trợ cấp!Committee of Supply- uỷ ban ngân sách (nghị viện)!to get a fresh supply of something- sắm trữ một số (loạt, lô) cái gì mới!in short supply- khan hiếm* ngoại động từ- cung cấp, tiếp tế=to supply somebody with something+ cung cấp vật gì cho ai- đáp ứng (nhu cầu...)- thay thế; bổ khuyết, bù (tổn thất...)=to supply someone's place+ thay thế ai- đưa, dẫn (chứng cớ)* phó từ- mềm, dễ uốn- mềm mỏng- luồn cúi, quỵ luỵsupply- cung cấp
Đây là cách dùng supplies tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ supplies tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
supply /sə'plai/* danh từ- sự cung cấp tiếng Anh là gì? sự tiếp tế=ammunition supply+ sự tiếp tế đạn dược=supply and demand+ cung và cầu- nguồn dự trữ tiếng Anh là gì? kho cung cấp tiếng Anh là gì? đồ dự trữ tiếng Anh là gì? hàng cung cấp=an inexhaustible supply of coal+ nguồn dự trữ than vô tận- (số nhiều) quân nhu- (số nhiều) tiền trợ cấp (cho ai để sống) tiếng Anh là gì? khoản chi phí hành chính (nghị viện)=to cut off the supplies+ cắt trợ cấp!Committee of Supply- uỷ ban ngân sách (nghị viện)!to get a fresh supply of something- sắm trữ một số (loạt tiếng Anh là gì? lô) cái gì mới!in short supply- khan hiếm* ngoại động từ- cung cấp tiếng Anh là gì? tiếp tế=to supply somebody with something+ cung cấp vật gì cho ai- đáp ứng (nhu cầu...)- thay thế tiếng Anh là gì? bổ khuyết tiếng Anh là gì? bù (tổn thất...)=to supply someone's place+ thay thế ai- đưa tiếng Anh là gì? dẫn (chứng cớ)* phó từ- mềm tiếng Anh là gì? dễ uốn- mềm mỏng- luồn cúi tiếng Anh là gì? quỵ luỵsupply- cung cấp
Từ khóa » Supplies Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Chính Xác Của Chữ "supplies" - TOEIC Mỗi Ngày
-
Nghĩa Của Từ Supply - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Supplies Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SUPPLIES - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Supplies Là Gì, Nghĩa Của Từ Supplies | Từ điển Anh - Việt
-
Supplies Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Vật Tư (Supplies) Là Gì? Kế Toán Vật Tư - VietnamBiz
-
"SUPPLY": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
"supply" Là Gì? Nghĩa Của Từ Supply Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Supplies Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau
-
'supplies' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Supplies Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Supply
-
Supplies Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Supplies Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Vật Tư (Supplies) Là Gì
-
"Supplies" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Vật Tư Supplies Là Gì Kế Toán Vật Tư - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Tại Sao Ko Phải Là Supplier (noun)? Supplies Có Phải Là động Từ ...
supplies (phát âm có thể chưa chuẩn)