Ý Nghĩa Của Supplies Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
supplies
phrase [ plural ] Add to word list Add to word list B2 food or other things necessary for living: The refugees are urgently in need of food and medical supplies. We store our cleaning supplies in this cupboard. We need to make sure our soldiers have the supplies they need. We have enough supplies to keep us alive for a month. We woke to discover our supplies had been stolen. B2 an amount of something available: supplies of Extensive mining has reduced the supplies of coal in the area. A prolonged drought has lowered beef supplies. We have large supplies of antiviral medicines. If the oil pipeline ends up damaged, there will be a mad scramble for the remaining supplies. We need to ensure sufficient supplies of electricity for households. Xem thêm supply noun (Định nghĩa của supplies từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)supplies | Từ điển Anh Mỹ
suppliesplural noun us /səˈplɑɪz/ Add to word list Add to word list food and other ordinary goods needed by people every day: On their fourth day out, the climbers began to run low on supplies. (Định nghĩa của supplies từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của supplies là gì?Bản dịch của supplies
trong tiếng Ba Lan trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ zaopatrzenie, zapasy, artykuły… Xem thêm erzak, levazım malzemesi, techizat… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
supplied supplier supplier rating suppliers phrase supplies phrase supply supply and demand idiom supply chain supply chain event management {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của supplies
- supply
- water supply
- resupply
- money supply
- office supplies
- inexhaustible supply
- supplies
Từ của Ngày
snugly
UK /ˈsnʌɡ.li/ US /ˈsnʌɡ.li/in a way that feels warm, comfortable, and protected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrase
- Tiếng Mỹ Plural noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add supplies to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm supplies vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Supplies Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Chính Xác Của Chữ "supplies" - TOEIC Mỗi Ngày
-
Nghĩa Của Từ Supply - Từ điển Anh - Việt
-
SUPPLIES - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Supplies Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Supplies Là Gì, Nghĩa Của Từ Supplies | Từ điển Anh - Việt
-
Supplies Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Vật Tư (Supplies) Là Gì? Kế Toán Vật Tư - VietnamBiz
-
"SUPPLY": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
"supply" Là Gì? Nghĩa Của Từ Supply Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Supplies Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau
-
'supplies' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Supplies Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Supply
-
Supplies Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Supplies Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Vật Tư (Supplies) Là Gì
-
"Supplies" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Vật Tư Supplies Là Gì Kế Toán Vật Tư - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Tại Sao Ko Phải Là Supplier (noun)? Supplies Có Phải Là động Từ ...