Surprising Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ surprising tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | surprising (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ surprisingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
surprising tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ surprising trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ surprising tiếng Anh nghĩa là gì.
surprising /sə'praiziɳ/* tính từ- làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc=surprising progress+ sự tiến bộ làm mọi người phải ngạc nhiênsurprise /sə'praiz/* danh từ- sự ngạc nhiên=his surprise was visible+ vẻ ngạc nhiên của anh ta lộ rõ ra=to my great surprise+ làm tôi rất ngạc nhiên- sự bất ngờ, sự bất thình lình=the post was taken by surprise+ đồn bị chiếm bất ngờ- điều làm ngạc nhiên, thú không ngờ=I have a surprise for you+ tôi đành cho anh một thú không ngờ- (định ngữ) bất ngờ=a surprise visit+ cuộc đến thăm bất ngờ- (định ngữ) ngạc nhiên=surprise packet+ gói trong đó có những thứ mình không ngờ, gói "ngạc nhiên" * ngoại động từ- làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc=more surprised than frightened+ ngạc nhiên hơn là sợ- đột kích, đánh úp; chộp thình lình, chộp bắt (ai); bắt quả tang (ai)=to surprise someboby in the act+ bắt ai quả tang- bất thình lình đẩy (ai) đến chỗ=to surprise someone into consent+ bất thình lình đẩy ai đến chỗ phải đồng ý
Thuật ngữ liên quan tới surprising
- room-free tiếng Anh là gì?
- electromagnetic energy tiếng Anh là gì?
- syllabication tiếng Anh là gì?
- ice-yacht tiếng Anh là gì?
- accelerated test tiếng Anh là gì?
- telecasting tiếng Anh là gì?
- blue print tiếng Anh là gì?
- St Petersburg paradox tiếng Anh là gì?
- spark-arrester tiếng Anh là gì?
- Transitory consumption tiếng Anh là gì?
- officials tiếng Anh là gì?
- cordons tiếng Anh là gì?
- linages tiếng Anh là gì?
- legendize tiếng Anh là gì?
- disk tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của surprising trong tiếng Anh
surprising có nghĩa là: surprising /sə'praiziɳ/* tính từ- làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc=surprising progress+ sự tiến bộ làm mọi người phải ngạc nhiênsurprise /sə'praiz/* danh từ- sự ngạc nhiên=his surprise was visible+ vẻ ngạc nhiên của anh ta lộ rõ ra=to my great surprise+ làm tôi rất ngạc nhiên- sự bất ngờ, sự bất thình lình=the post was taken by surprise+ đồn bị chiếm bất ngờ- điều làm ngạc nhiên, thú không ngờ=I have a surprise for you+ tôi đành cho anh một thú không ngờ- (định ngữ) bất ngờ=a surprise visit+ cuộc đến thăm bất ngờ- (định ngữ) ngạc nhiên=surprise packet+ gói trong đó có những thứ mình không ngờ, gói "ngạc nhiên" * ngoại động từ- làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc=more surprised than frightened+ ngạc nhiên hơn là sợ- đột kích, đánh úp; chộp thình lình, chộp bắt (ai); bắt quả tang (ai)=to surprise someboby in the act+ bắt ai quả tang- bất thình lình đẩy (ai) đến chỗ=to surprise someone into consent+ bất thình lình đẩy ai đến chỗ phải đồng ý
Đây là cách dùng surprising tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ surprising tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
surprising /sə'praiziɳ/* tính từ- làm ngạc nhiên tiếng Anh là gì? làm kinh ngạc=surprising progress+ sự tiến bộ làm mọi người phải ngạc nhiênsurprise /sə'praiz/* danh từ- sự ngạc nhiên=his surprise was visible+ vẻ ngạc nhiên của anh ta lộ rõ ra=to my great surprise+ làm tôi rất ngạc nhiên- sự bất ngờ tiếng Anh là gì? sự bất thình lình=the post was taken by surprise+ đồn bị chiếm bất ngờ- điều làm ngạc nhiên tiếng Anh là gì? thú không ngờ=I have a surprise for you+ tôi đành cho anh một thú không ngờ- (định ngữ) bất ngờ=a surprise visit+ cuộc đến thăm bất ngờ- (định ngữ) ngạc nhiên=surprise packet+ gói trong đó có những thứ mình không ngờ tiếng Anh là gì? gói "ngạc nhiên" * ngoại động từ- làm ngạc nhiên tiếng Anh là gì? làm kinh ngạc=more surprised than frightened+ ngạc nhiên hơn là sợ- đột kích tiếng Anh là gì? đánh úp tiếng Anh là gì? chộp thình lình tiếng Anh là gì? chộp bắt (ai) tiếng Anh là gì? bắt quả tang (ai)=to surprise someboby in the act+ bắt ai quả tang- bất thình lình đẩy (ai) đến chỗ=to surprise someone into consent+ bất thình lình đẩy ai đến chỗ phải đồng ý
Từ khóa » Surprising Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Surprising Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SURPRISING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Surprising - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Surprising, Từ Surprising Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ : Surprising | Vietnamese Translation
-
Surprising
-
Surprising Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Surprising Nghĩa Là Gì
-
Trái Nghĩa Của Surprising - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Surprisingly - Idioms Proverbs
-
Surprise - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "surprising" - Là Gì?
-
Surprisingly Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ Surprising Là Gì
surprising (phát âm có thể chưa chuẩn)