Ý Nghĩa Của Surprising Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- After a six-hour flight and a long day of meetings, it's not surprising you conked out.
- If you feed your dog on cakes and biscuits, it's not surprising he's so fat.
- After a gruelling six months singing on a world tour, it is hardly surprising that her voice is starting to go.
- A surprising percentage of the population are illiterate.
- My inability to do needlework was treated with surprising indulgence by my teacher.
- against all expectations phrase
- amaze
- amazing
- amazingly
- astonish
- dumbfounding
- dumbfoundingly
- dynamite
- earth-shaking
- earth-shakingly
- miraculously
- one for the books idiom
- pull
- pull something out of the bag/hat idiom
- raise (a few) eyebrows idiom
- turn-up for the book(s) idiom
- unbelievable
- walk
- walk in on someone phrasal verb
- world-shattering
surprising | Từ điển Anh Mỹ
surprisingadjective us /sərˈprɑɪ·zɪŋ, sə-/ Add to word list Add to word list unexpected and causing surprise: The election results were surprising for a number of reasons. There was a surprising amount of talk about resignations.surprisingly
adverb us /sərˈprɑɪ·zɪŋ·li, sə-/ These chairs are surprisingly comfortable. (Định nghĩa của surprising từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của surprising là gì?Bản dịch của surprising
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 令人意外的,讓人吃驚的,出人意料的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 令人意外的,让人吃惊的,出人意料的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha sorprendente, inesperado/da [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha surpreendente… Xem thêm trong tiếng Việt gây ngạc nhiên… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý आश्चर्यकारक, अनपेक्षित… Xem thêm 意外な, 驚くべき, びっくりするような… Xem thêm şaşırtıcı, hayret verici, acayip… Xem thêm surprenant/-ante, étonnant/-ante, surprenant… Xem thêm sorprenent… Xem thêm verrassend… Xem thêm எதிர்பாராதது… Xem thêm अप्रत्याशित… Xem thêm આશ્ચર્યજનક… Xem thêm overraskende… Xem thêm överraskande, förvånande… Xem thêm mengejutkan… Xem thêm überraschend… Xem thêm overraskende, forbausende… Xem thêm غیر متوقع… Xem thêm несподіваний, дивний… Xem thêm ఆశ్చర్యమైన… Xem thêm অপ্রত্যাশিত… Xem thêm překvapivý… Xem thêm mengejutkan… Xem thêm ที่ทำให้ประหลาดใจ… Xem thêm zaskakujący, nieoczekiwany, dziwny… Xem thêm 놀라운… Xem thêm sorprendente… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
surplus value surprise surprise, surprise idiom surprised surprising surprisingly surreal surrealism surrealist {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của surprising
- surprise
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Tiếng Mỹ
- Adjective
- surprising
- Adverb
- surprisingly
- Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add surprising to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm surprising vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Surprising Nghĩa Là Gì
-
SURPRISING - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Surprising - Từ điển Anh - Việt
-
Surprising Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Surprising, Từ Surprising Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ : Surprising | Vietnamese Translation
-
Surprising
-
Surprising Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Surprising Nghĩa Là Gì
-
Trái Nghĩa Của Surprising - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Surprisingly - Idioms Proverbs
-
Surprise - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "surprising" - Là Gì?
-
Surprisingly Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ Surprising Là Gì