Swamp Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ swamp tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | swamp (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ swampBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
swamp tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ swamp trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ swamp tiếng Anh nghĩa là gì.
swamp /swɔmp/* danh từ- đầm lầy* ngoại động từ- làm ngập, làm ướt đẫm- tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng- (động tính từ quá khứ) bị ngập vào, bị búi vào=to be swamped with work+ bị búi vào công việc* nội động từ- bị ngập, bị sa lầy- bị tràn ngập, bị che khuất; bị làm mất tác dụng
Thuật ngữ liên quan tới swamp
- underseller tiếng Anh là gì?
- pitiful tiếng Anh là gì?
- interpreters tiếng Anh là gì?
- uncreative tiếng Anh là gì?
- pinole tiếng Anh là gì?
- alembics tiếng Anh là gì?
- chin-strap tiếng Anh là gì?
- collimates tiếng Anh là gì?
- emaciate tiếng Anh là gì?
- outgeneralled tiếng Anh là gì?
- swimmers tiếng Anh là gì?
- noser tiếng Anh là gì?
- vanishing cream tiếng Anh là gì?
- fume-resistant tiếng Anh là gì?
- outspokenly tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của swamp trong tiếng Anh
swamp có nghĩa là: swamp /swɔmp/* danh từ- đầm lầy* ngoại động từ- làm ngập, làm ướt đẫm- tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng- (động tính từ quá khứ) bị ngập vào, bị búi vào=to be swamped with work+ bị búi vào công việc* nội động từ- bị ngập, bị sa lầy- bị tràn ngập, bị che khuất; bị làm mất tác dụng
Đây là cách dùng swamp tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ swamp tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
swamp /swɔmp/* danh từ- đầm lầy* ngoại động từ- làm ngập tiếng Anh là gì? làm ướt đẫm- tràn ngập tiếng Anh là gì? che khuất tiếng Anh là gì? làm mất tác dụng- (động tính từ quá khứ) bị ngập vào tiếng Anh là gì? bị búi vào=to be swamped with work+ bị búi vào công việc* nội động từ- bị ngập tiếng Anh là gì? bị sa lầy- bị tràn ngập tiếng Anh là gì? bị che khuất tiếng Anh là gì? bị làm mất tác dụng
Từ khóa » Phát âm Swamp
-
SWAMP | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Swamp - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Swamp - Tiếng Anh - Forvo
-
Từ điển Anh Việt "swamp" - Là Gì?
-
SWAMP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Swamp Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Swamp
-
Swamp Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Swamp Là Gì
-
Swamp Tiếng Anh Là Gì? - ThienNhuong.Com
-
Đề Thi ôn Tập Unit 10 Môn Tiếng Anh Lớp 10
-
Swamp Candleberry Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Rau Muống Tiếng Anh Là Gì? Phát âm Thế Nào Cho Chuẩn - Vuicuoilen
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'đầm Lầy' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
swamp (phát âm có thể chưa chuẩn)