Từ điển Anh Việt "swamp" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"swamp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm swamp
swamp /swɔmp/- danh từ
- đầm lầy
- đầm lầy
- ngoại động từ
- làm ngập, làm ướt đẫm
- tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng
- (động tính từ quá khứ) bị ngập vào, bị búi vào
- to be swamped with work: bị búi vào công việc
- nội động từ
- bị ngập, bị sa lầy
- bị tràn ngập, bị che khuất; bị làm mất tác dụng
|
|
|
|
|
|
|
|
[swɔmp]
ođầm lầy
olàm ngập, làm ướt đẫm
§salt swamp : ruộng muối
§swamp barge : sà lan vùng lầy
§swamp gas : khí đầm lầy
Từ điển chuyên ngành Môi trường
Swamp: A type of wetland dominated by woody vegetation but without appreciable peat deposits. Swamps may be fresh or salt water and tidal or non-tidal. (See: wetlands.)
đầm lầy: Một dạng đất ướt ở đó thực vật thân gỗ chiếm đa số nhưng không có đáng kể trầm tích than bùn. Vùng đầm có thể là nước ngọt, nước mặn, chịu hay không chịu ảnh hưởng của thuỷ triều. (Xem: đất ướt)
Xem thêm: swampland, drench, deluge, flood, inundate
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh swamp
Từ điển WordNet
- low land that is seasonally flooded; has more woody plants than a marsh and better drainage than a bog; swampland
- a situation fraught with difficulties and imponderables
he was trapped in a medical swamp
n.
- drench or submerge or be drenched or submerged; drench
The tsunami swamped every boat in the harbor
- fill quickly beyond capacity; as with a liquid; deluge, flood, inundate
the basement was inundated after the storm
The images flooded his mind
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
swamps|swamped|swampingsyn.: bog flood marsh overwhelm sinkTừ khóa » Phát âm Swamp
-
SWAMP | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Swamp - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Swamp - Tiếng Anh - Forvo
-
Swamp Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
SWAMP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Swamp Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Swamp
-
Swamp Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Swamp Là Gì
-
Swamp Tiếng Anh Là Gì? - ThienNhuong.Com
-
Đề Thi ôn Tập Unit 10 Môn Tiếng Anh Lớp 10
-
Swamp Candleberry Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Rau Muống Tiếng Anh Là Gì? Phát âm Thế Nào Cho Chuẩn - Vuicuoilen
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'đầm Lầy' : NAVER Từ điển Hàn-Việt