Swimsuit Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ swimsuit tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm swimsuit tiếng Anh swimsuit (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ swimsuit

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

swimsuit tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ swimsuit trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ swimsuit tiếng Anh nghĩa là gì.

swimsuit* danh từ- quần áo bơi liền mảnh của phụ nữ

Thuật ngữ liên quan tới swimsuit

  • lichen tiếng Anh là gì?
  • pampero tiếng Anh là gì?
  • fuzzy logic tiếng Anh là gì?
  • bronchiole tiếng Anh là gì?
  • floodlighted tiếng Anh là gì?
  • vanguardism tiếng Anh là gì?
  • euphotic tiếng Anh là gì?
  • polystome tiếng Anh là gì?
  • outbuildings tiếng Anh là gì?
  • crop-dust tiếng Anh là gì?
  • octopus tiếng Anh là gì?
  • rowdily tiếng Anh là gì?
  • diffuence tiếng Anh là gì?
  • egret tiếng Anh là gì?
  • trictrac tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của swimsuit trong tiếng Anh

swimsuit có nghĩa là: swimsuit* danh từ- quần áo bơi liền mảnh của phụ nữ

Đây là cách dùng swimsuit tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ swimsuit tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

swimsuit* danh từ- quần áo bơi liền mảnh của phụ nữ

Từ khóa » Dịch Nghĩa Từ Swimsuit