Sympathizer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sympathizer tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | sympathizer (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sympathizerBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
sympathizer tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sympathizer trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sympathizer tiếng Anh nghĩa là gì.
sympathizer /'simpəθaiz/* danh từ- người có cảm tình- người thông cảm; người đồng tình (với người khác)
Thuật ngữ liên quan tới sympathizer
- curly tiếng Anh là gì?
- Short-time working tiếng Anh là gì?
- expressman tiếng Anh là gì?
- renest tiếng Anh là gì?
- horribleness tiếng Anh là gì?
- handily tiếng Anh là gì?
- galloway tiếng Anh là gì?
- steepy tiếng Anh là gì?
- manichaeism tiếng Anh là gì?
- Transformation function tiếng Anh là gì?
- semi-insulated tiếng Anh là gì?
- auxetic tiếng Anh là gì?
- corotation tiếng Anh là gì?
- overgaze tiếng Anh là gì?
- exaltation tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sympathizer trong tiếng Anh
sympathizer có nghĩa là: sympathizer /'simpəθaiz/* danh từ- người có cảm tình- người thông cảm; người đồng tình (với người khác)
Đây là cách dùng sympathizer tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sympathizer tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
sympathizer /'simpəθaiz/* danh từ- người có cảm tình- người thông cảm tiếng Anh là gì? người đồng tình (với người khác)
Từ khóa » Sympathizer Là Gì
-
The Sympathizer – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Sympathizer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Sympathizer - Từ điển Anh - Việt
-
Sympathizer Là Gì, Nghĩa Của Từ Sympathizer | Từ điển Anh
-
Nghĩa Của Từ Sympathizer, Từ Sympathizer Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Sympathizer - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ điển Anh Việt "sympathizer" - Là Gì?
-
Sympathizer
-
'sympathizer' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()
-
Sympathizer Nghĩa Là Gì?
-
The Sympathizer (1): “Kẻ Nằm Vùng” Hay “Cảm Tình Viên”?
-
SYMPATHIZERS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Sympathizer Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
The Sympathizer Là Gì? Chi Tiết Về The Sympathizer Mới Nhất 2021
sympathizer (phát âm có thể chưa chuẩn)