TAKE SOMETHING INTO ACCOUNT - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
take something into account
idiom (also take account of something) Add to word list Add to word list B2 to consider or remember something when judging a situation: I hope my teacher will take into account the fact that I was ill just before the exams when she marks my paper. A good architect takes into account the building's surroundings. The UK's tax system takes no account of children. I think you have to take into account that he's a good deal younger than the rest of us. Thinking and contemplating- a brown study idiom
- agonize
- agonize over/about something phrasal verb
- beard stroking
- bethink
- flit
- grapple
- have something on your mind idiom
- heart-searching
- hit on/upon something phrasal verb
- I/we'll (have to) see idiom
- in the cold light of day idiom
- navel
- rationalize
- reckon
- reconsideration
- relook
- relook at something phrasal verb
- rethink
- revisit
take something into account | Từ điển Anh Mỹ
take something into account
idiom Add to word list Add to word list to consider or remember something when judging a situation: The report does not take into account the problems of people who do not speak English. (Định nghĩa của take something into account từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Bản dịch của take something into account
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 考慮到, 顧及… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 考虑到, 顾及… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha tener algo en cuenta… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha levar algo em conta, levar algo em consideração… Xem thêm in Marathi in Telugu in Tamil in Hindi in Bengali in Gujarati in Urdu परिस्थितीचे विश्लेषण करण्याआधी घटनांची नोंद करणे, लक्षात घेणे… Xem thêm పరిగణనలోకి తీసుకోవడం… Xem thêm ஒரு சூழ்நிலையை ஆராயும்போது எதையாவது கருத்தில் கொள்ள அல்லது நினைவில் கொள்ள… Xem thêm किसी फैसले पर पहुँचने के पहले किसी बात को याद रखना या का ध्यान रखना… Xem thêm পরিস্থিতি বিচার করার সময়ে কিছু বিবেচনা করা বা মনে রাখা… Xem thêm (નિર્ણય પર પહોંચતા પહેલા) યાદ રાખવું અથવા ધ્યાનમાં લેવું… Xem thêm ذہن میں رکھنا (کوئی فیصلہ کرتے وقت کسی خاص بات کو ذہن میں رکھنا)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
take something for granted phrase take something from someone phrasal verb take something in phrasal verb take something in your stride idiom take something into account idiom take something into consideration phrase take something off phrasal verb take something on board idiom take something on phrasal verb {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
no-brainer
UK /ˌnəʊˈbreɪ.nər/ US /ˌnoʊˈbreɪ.nɚ/something such as a decision that is very easy or obvious
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Idiom
- Tiếng Mỹ Idiom
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add take something into account to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm take something into account vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đồng Nghĩa Với Take Account Of
-
Đồng Nghĩa Của Take Account Of - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Take Account Of Something - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Take Something Into Account
-
Trái Nghĩa Của Take Account Of Something - Từ đồng Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Take Something In Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của "take Into Account" Trong Tiếng Việt
-
Take Into Account Nghĩa Là Gì? - Vui Học Tiếng Anh
-
Take Into Account Là Gì?
-
Consideration Synonym – Từ đồng Nghĩa Với Consideration
-
50 Cụm Từ đồng Nghĩa Không Thể Không Biết | Tiếng Anh Nghe Nói
-
Account For Là Gì? Những Lưu ý Cần Biết Khi Dùng Account For
-
Nghĩa Của Từ Account - Từ điển Anh - Việt
-
Antonym Of Take A Break - Alien Dictionary
-
Take No Account Of: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...