• Tạm Bợ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
by makeshift, cut corners, frail là các bản dịch hàng đầu của "tạm bợ" thành Tiếng Anh.
tạm bợ + Thêm bản dịch Thêm tạm bợTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
by makeshift
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
cut corners
verbThay lốp rẻ tiền kiểu tạm bợ như cậu thì chẳng đỡ tiền hơn đâu.
It doesn’t pay to cut corners by buying cheap tires for your car.
Lo.Ng -
frail
adjective verb nounCác phước lành này có thể đến với chúng ta sau khi chúng ta giã từ cuộc sống tạm bợ và hữu diệt này.
These blessings can come to us after we leave this frail and mortal existence.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- makeshift
- temporary
- unsettled
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tạm bợ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tạm bợ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Tạm Bợ Tiếng Anh Là Gì
-
TẠM BỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tạm Bợ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
TẠM BỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "tạm Bợ" - Là Gì?
-
Tạm Bợ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Phân Biệt Temporary, Transient Or Transitory
-
Results For Nhà Tạm Bợ Translation From Vietnamese To English
-
Tạm Bợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TẠM BỢ - Translation In English
-
Trích Dẫn Hay Trong Truyện "Bên Nhau Trọn đời" (Cố Mạn)