TẠM BỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
TẠM BỢ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từtạm bợ
Ví dụ về việc sử dụng Tạm bợ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Chúng ta nghĩ rằng các pháp thế gian rất hữu ích,nhưng niềm vui mà chúng mang lại thì quá ít ỏi và tạm bợ.
Trong 2 năm sau đó, bà sống một cuộc sống bí mật,ngủ trên một giường tạm bợ và ẩn nấp bất cứ khi nào chuông cửa reo.Từng chữ dịch
tạmtính từtemporarymakeshiftprovisionaltạmtrạng từtemporarilytạmdanh từinterimbợto kissshanty-coloniesbợdanh từassesbợđại từhis STừ đồng nghĩa của Tạm bợ
tạm thời thoáng qua thời gian thái dương transient nhất thời chỗ ở tạm thời trần thế ngắn ngủi dã chiến thế tục temporalTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sự Tạm Bợ Tiếng Anh Là Gì
-
• Tạm Bợ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
TẠM BỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tạm Bợ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "tạm Bợ" - Là Gì?
-
Tạm Bợ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Phân Biệt Temporary, Transient Or Transitory
-
Results For Nhà Tạm Bợ Translation From Vietnamese To English
-
Tạm Bợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TẠM BỢ - Translation In English
-
Trích Dẫn Hay Trong Truyện "Bên Nhau Trọn đời" (Cố Mạn)