Từ điển Việt Anh "tạm Bợ" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"tạm bợ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm tạm bợ
tạm bợ- adj
- unsettled, by makeshift
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh tạm bợ
- Nói cảnh sống không ổn định.
nt. Đỡ một lúc, không chắc chắn. Cuộc sống tạm bợ.Từ khóa » Sự Tạm Bợ Tiếng Anh Là Gì
-
• Tạm Bợ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
TẠM BỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tạm Bợ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
TẠM BỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tạm Bợ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Phân Biệt Temporary, Transient Or Transitory
-
Results For Nhà Tạm Bợ Translation From Vietnamese To English
-
Tạm Bợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TẠM BỢ - Translation In English
-
Trích Dẫn Hay Trong Truyện "Bên Nhau Trọn đời" (Cố Mạn)